social policy

Định nghĩa

Danh từ: Chính sách xã hội một chính sách hoặc tập hợp các chính sách được thiết kế để giải quyết các vấn đề xã hội, như nghèo đói, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, nhà ở, phúc lợi xã hội. thường được ban hành bởi chính phủ hoặc các tổ chức nhằm cải thiện phúc lợi chất lượng cuộc sống của người dân.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang thực hiện một chính sách xã hội mới để giảm tình trạnggia cư.)
  • (Chính sách xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết bất bình đẳng thu nhập.)
  • (Nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách xã hội hỗ trợ các gia đình trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formulate social policy": xây dựng chính sách xã hội.
    • The committee was tasked with formulating a social policy for elderly care. (Ủy ban được giao nhiệm vụ xây dựng chính sách xã hội về chăm sóc người cao tuổi.)
  • "to evaluate social policy": đánh giá chính sách xã hội.
    • Researchers are evaluating the effectiveness of the current social policy on education. (Các nhà nghiên cứu đang đánh giá hiệu quả của chính sách xã hội hiện tại về giáo dục.)
  • "to reform social policy": cải cách chính sách xã hội.
    • The new administration plans to reform social policy to better support the unemployed. (Chính quyền mới kế hoạch cải cách chính sách xã hội để hỗ trợ người thất nghiệp tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Social welfare (danh từ): phúc lợi xã hộithường liên quan đến các chương trình hỗ trợ tài chính dịch vụ cho người dân.
    • Social welfare programs are a key part of social policy. (Các chương trình phúc lợi xã hội một phần quan trọng của chính sách xã hội.)
  • Social legislation (danh từ): pháp luật xã hộicác đạo luật liên quan đến các vấn đề xã hội.
    • Social legislation helps enforce social policy. (Pháp luật xã hội giúp thực thi chính sách xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Public policy (chính sách công): rộng hơn, bao gồm tất cả các chính sách của chính phủ, nhưng thường được dùng thay thế cho "social policy" trong bối cảnh xã hội.
    • Public policy on healthcare is a form of social policy. (Chính sách công về chăm sóc sức khỏe một dạng của chính sách xã hội.)
  • Welfare policy (chính sách phúc lợi): tập trung vào các chương trình hỗ trợ tài chính dịch vụ.
    • Welfare policy is a subset of social policy. (Chính sách phúc lợi một tập con của chính sách xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "social policy", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Carry out (thực hiện): The government will carry out the new social policy next year. (Chính phủ sẽ thực hiện chính sách xã hội mới vào năm tới.) - Roll out (triển khai): The city plans to roll out a social policy for affordable housing. (Thành phố kế hoạch triển khai chính sách xã hội về nhà ở giá rẻ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "social policy", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh: - "A safety net" (mạng lưới an toàn): thường dùng để chỉ các chính sách xã hội bảo vệ người dân khỏi khó khăn. - Social policy acts as a safety net for the most vulnerable in society. (Chính sách xã hội đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.)

social policy
A government official reviews a new social policy document.