social process

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình xã hội

Quá trình xã hội một danh từ chỉ một quy trình hoặc chuỗi sự kiện liên quan đến sự hình thành, phát triển, hoặc biến đổi của các nhóm người trong xã hội. mô tả cách các cá nhân tương tác tổ chức lại thành các cấu trúc nhóm, như gia đình, cộng đồng, tổ chức, hoặc xã hội nói chung.

dụ sử dụng
  • (Cách mạng công nghiệp một quá trình xã hội lớn đã biến đổi các cộng đồng nông thôn thành xã hội đô thị.)
  • (Nhập cư một quá trình xã hội làm thay đổi thành phần nhân khẩu học của một quốc gia.)
  • (Giáo dục đóng vai trò như một quá trình xã hội truyền tải các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a social process": một phần của một quá trình xã hội.

    • Language evolution is part of a broader social process. (Sự tiến hóa ngôn ngữ một phần của một quá trình xã hội rộng lớn hơn.)
  • "to initiate a social process": khởi xướng một quá trình xã hội.

    • The government's policy aimed to initiate a social process of integration. (Chính sách của chính phủ nhằm khởi xướng một quá trình xã hội hội nhập.)
  • "to observe a social process": quan sát một quá trình xã hội.

    • Sociologists observe the social process of urbanization in developing countries. (Các nhà xã hội học quan sát quá trình xã hội đô thị hóacác nước đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialization (danh từ): xã hội hóa, quá trình cá nhân học hỏi tiếp nhận các chuẩn mực xã hội.
    • Socialization is a key social process in childhood. (Xã hội hóa một quá trình xã hội quan trọng trong thời thơ ấu.)
  • Social dynamics (danh từ): động lực xã hội, sự thay đổi tương tác trong các nhóm xã hội.
    • The social dynamics of a team can affect its performance. (Động lực xã hội của một đội có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của .)
  • Social interaction (danh từ): tương tác xã hội, sự giao tiếp hành động qua lại giữa các cá nhân.
    • Social interaction is the foundation of any social process. (Tương tác xã hội nền tảng của bất kỳ quá trình xã hội nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Social phenomenon: hiện tượng xã hội, một sự kiện hoặc xu hướng tính xã hội.
  • Societal process: quá trình xã hội (thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh cấu trúc của xã hội).
  • Group formation: sự hình thành nhóm, một khía cạnh cụ thể của quá trình xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • "a melting pot": nồi lẩu thập cẩm (ám chỉ quá trình xã hội nơi các nền văn hóa khác nhau hòa trộn).
    • New York City is often described as a melting pot, a social process of cultural integration. (Thành phố New York thường được mô tả như một nồi lẩu thập cẩm, một quá trình xã hội hội nhập văn hóa.)
  • "the tide of change": làn sóng thay đổi (ám chỉ quá trình xã hội mạnh mẽ khó cưỡng).
    • The tide of change in technology is a social process that affects every aspect of life. (Làn sóng thay đổi trong công nghệ một quá trình xã hội ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.)
social process
A community garden is a wonderful example of a social process.