social psychology
Định nghĩa
Danh từ: - Tâm lý học xã hội: "social psychology" là một nhánh của tâm lý học nghiên cứu cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện thực tế, tưởng tượng hoặc ngụ ý của người khác. Nó tập trung vào mối quan hệ giữa con người với nhau, với các nhóm và với xã hội nói chung.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm lý học xã hội xem xét cách mọi người ảnh hưởng lẫn nhau trong môi trường nhóm.)
- (Nghiên cứu về sự tuân thủ là một chủ đề kinh điển trong tâm lý học xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to study social psychology": nghiên cứu tâm lý học xã hội.
- Many students choose to study social psychology to understand human behavior better. (Nhiều sinh viên chọn nghiên cứu tâm lý học xã hội để hiểu rõ hơn về hành vi con người.)
- "a principle of social psychology": một nguyên lý của tâm lý học xã hội.
- The bystander effect is a well-known principle of social psychology. (Hiệu ứng người ngoài cuộc là một nguyên lý nổi tiếng của tâm lý học xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Social psychologist (danh từ): nhà tâm lý học xã hội.
- She works as a social psychologist at the university. (Cô ấy làm việc như một nhà tâm lý học xã hội tại trường đại học.)
- Social-psychological (tính từ): thuộc về tâm lý học xã hội.
- The social-psychological factors in decision-making are complex. (Các yếu tố tâm lý xã hội trong việc ra quyết định rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Social science: khoa học xã hội (nhánh rộng hơn, bao gồm tâm lý học xã hội).
- Behavioral science: khoa học hành vi (liên quan đến nghiên cứu hành vi con người, bao gồm cả tâm lý học xã hội).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm từ "social psychology", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như: - Groupthink: tư duy tập thể (một hiện tượng trong tâm lý học xã hội). - Groupthink can lead to poor decisions in organizations. (Tư duy tập thể có thể dẫn đến các quyết định tồi trong tổ chức.)