social relation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ xã hội: "social relation" chỉ một mối quan hệ tồn tại giữa các sinh vật sống, đặc biệt giữa con người với nhau. Đây một khái niệm rộng, bao gồm tất cả các dạng tương tác, kết nối, liên kết giữa các cá nhân trong một cộng đồng hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ xã hội giữa giáo viên học sinh dựa trên sự tôn trọng học tập.)
  • (Hôn nhân một mối quan hệ xã hội chính thức được pháp luật công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a social relation": thiết lập một mối quan hệ xã hội.

    • It takes time to establish a strong social relation with new colleagues. (Cần thời gian để thiết lập một mối quan hệ xã hội vững chắc với đồng nghiệp mới.)
  • "to maintain a social relation": duy trì một mối quan hệ xã hội.

    • Regular communication is key to maintaining a healthy social relation. (Giao tiếp thường xuyên chìa khóa để duy trì một mối quan hệ xã hội lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Social (tính từ): thuộc về xã hội.

    • Social events help build community. (Các sự kiện xã hội giúp xây dựng cộng đồng.)
  • Relation (danh từ): mối quan hệ (nói chung).

    • The relation between cause and effect is clear. (Mối quan hệ giữa nguyên nhân kết quảrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpersonal relationship: mối quan hệ giữa các cá nhân.
  • Social connection: kết nối xã hội.
  • Human bond: mối ràng buộc giữa con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "social relation", nhưng các động từ đi kèm như:)

    • Form a social relation: hình thành một mối quan hệ xã hội.

      • Children form social relations through play. (Trẻ em hình thành các mối quan hệ xã hội qua việc vui chơi.)
    • Strengthen a social relation: củng cố một mối quan hệ xã hội.

      • Trust helps strengthen any social relation. (Lòng tin giúp củng cố bất kỳ mối quan hệ xã hội nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not what you know, but who you know": Không phải bạn biết , bạn biết ai (nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội trong thành công).
    • In business, social relations often matter more than skills. (Trong kinh doanh, các mối quan hệ xã hội thường quan trọng hơn kỹ năng.)