social season
Định nghĩa
Danh từ: Mùa xã hội – khoảng thời gian trong năm diễn ra các sự kiện xã hội quan trọng, thường là các buổi tiệc, vũ hội, triển lãm, hoặc các hoạt động giao lưu của tầng lớp thượng lưu hoặc giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa xã hội ở London bắt đầu vào tháng Năm và kết thúc vào tháng Tám.)
- (Nhiều thiếu nữ lần đầu ra mắt xã hội trong mùa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the social season": đang trong mùa xã hội.
- The royal family attends many events when they are in the social season. (Gia đình hoàng gia tham dự nhiều sự kiện khi họ đang trong mùa xã hội.)
- "social season calendar": lịch trình các sự kiện trong mùa xã hội.
- The social season calendar includes horse races, garden parties, and charity balls. (Lịch trình mùa xã hội bao gồm các cuộc đua ngựa, tiệc vườn, và vũ hội từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Social (adj): thuộc về xã hội, giao tiếp.
- She has a busy social life. (Cô ấy có một cuộc sống xã hội bận rộn.)
- Season (n): mùa, thời vụ.
- The harvest season is in autumn. (Mùa thu hoạch là vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- High society season: mùa của giới thượng lưu.
- Festive period: thời kỳ lễ hội (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "social season". Tuy nhiên, có thể dùng: - Go into social season: bắt đầu bước vào mùa xã hội. - The city goes into social season after the New Year. (Thành phố bước vào mùa xã hội sau Năm Mới.) - Come out in social season: xuất hiện lần đầu trong mùa xã hội. - Young aristocrats come out in social season to find marriage partners. (Các quý tộc trẻ xuất hiện lần đầu trong mùa xã hội để tìm kiếm bạn đời.)
Thành ngữ liên quan
- The social season is in full swing: mùa xã hội đang diễn ra sôi động.
- With all the parties and balls, the social season is in full swing. (Với tất cả các bữa tiệc và vũ hội, mùa xã hội đang diễn ra sôi động.)
- To miss the social season: bỏ lỡ mùa xã hội.
- She missed the social season because she was traveling abroad. (Cô ấy đã bỏ lỡ mùa xã hội vì đi du lịch nước ngoài.)