social security number

Định nghĩa

Danh từ: Số an sinh xã hội: "social security number" một số duy nhất do chính phủ cấp cho mỗi công dân hoặc cư dân hợp pháp tại Hoa Kỳ, dùng để theo dõi thu nhập, phúc lợi xã hội, các mục đích nhận dạng cá nhân khác.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần cung cấp số an sinh xã hội của mình khi khai thuế.)
  • (Nhà tuyển dụng thường yêu cầu số an sinh xã hội của bạn cho mục đích trả lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply for a social security number": nộp đơn xin cấp số an sinh xã hội.

    • New immigrants must apply for a social security number to work legally. (Người nhập cư mới phải nộp đơn xin số an sinh xã hội để làm việc hợp pháp.)
  • "to protect your social security number": bảo vệ số an sinh xã hội của bạn.

    • It's important to protect your social security number from identity theft. (Điều quan trọng bảo vệ số an sinh xã hội của bạn khỏi hành vi trộm danh tính.)
Biến thể từ gần giống
  • SSN (viết tắt): viết tắt của "social security number" (số an sinh xã hội).
    • Please enter your SSN on the form. (Vui lòng nhập SSN của bạn vào biểu mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • ID number: số nhận dạng (dùng chung, không cụ thể cho an sinh xã hội).
  • Taxpayer identification number (TIN): số nhận dạng người nộp thuế (bao gồm SSN cho cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "social security number" đây danh từ ghép cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "a social security number is the key to everything": số an sinh xã hội chìa khóa cho mọi thứ (ám chỉ tầm quan trọng của trong các thủ tục hành chính).
    • In the U.S., your social security number is the key to everything from banking to healthcare. (Ở Mỹ, số an sinh xã hội của bạn chìa khóa cho mọi thứ, từ ngân hàng đến chăm sóc sức khỏe.)