social security

social security

A senior citizen receives a social security check in the mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • An sinh xã hội: "social security" một chương trình phúc lợi xã hội do chính phủ Hoa Kỳ quản lý, bao gồm bảo hiểm tuổi già người sống sót, một số bảo hiểm thất nghiệp trợ giúp tuổi già. cung cấp hỗ trợ tài chính cho người về hưu, người khuyết tật, gia đình của người lao động qua đời.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người già phụ thuộc vào an sinh xã hội để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản.)
  • ( ấy bắt đầu nhận trợ cấp an sinh xã hội sau khi bước sang tuổi 65.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social security number": số an sinh xã hội ( số cá nhân dùng để theo dõi thu nhập quyền lợi an sinh xã hội).
    • You need to provide your social security number to apply for a job. (Bạn cần cung cấp số an sinh xã hội của mình để xin việc.)
  • "Social security tax": thuế an sinh xã hội (khoản thuế đánh vào tiền lương để tài trợ cho chương trình an sinh xã hội).
    • Social security tax is deducted from your paycheck automatically. (Thuế an sinh xã hội được khấu trừ tự động từ tiền lương của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Social (adj): thuộc về xã hội.
    • The program aims to improve social welfare. (Chương trình nhằm cải thiện phúc lợi xã hội.)
  • Security (n): sự an toàn, an ninh.
    • Job security is important for many workers. (An ninh việc làm quan trọng đối với nhiều người lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Welfare: phúc lợi (thường chỉ các chương trình hỗ trợ tài chính cho người nghèo hoặc người gặp khó khăn).
  • Pension: lương hưu (khoản tiền trả định kỳ cho người về hưu, thường từ quỹ hưu trí riêng).
  • Social insurance: bảo hiểm xã hội (hệ thống bảo vệ tài chính cho người lao động khi gặp rủi ro như ốm đau, thất nghiệp, tuổi già).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for social security: đăng ký an sinh xã hội.
    • He signed up for social security as soon as he retired. (Anh ấy đăng ký an sinh xã hội ngay khi nghỉ hưu.)
  • Apply for social security: xin trợ cấp an sinh xã hội.
    • She applied for social security benefits after her husband passed away. ( ấy xin trợ cấp an sinh xã hội sau khi chồng qua đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Live on social security: sống dựa vào an sinh xã hội.
    • Many seniors live on social security alone. (Nhiều người cao tuổi sống chỉ dựa vào an sinh xã hội.)
  • Social security check: séc an sinh xã hội (khoản thanh toán định kỳ từ chương trình an sinh xã hội).
    • Her monthly social security check covers her rent and food. (Séc an sinh xã hội hàng tháng của ấy đủ trang trải tiền thuê nhà thực phẩm.)