social status

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Vị thế xã hộivị trí hoặc thứ bậc của một người trong hệ thống phân cấp xã hội, thường dựa trên các yếu tố như nghề nghiệp, tài sản, học vấn, hoặc xuất thân gia đình. "Social status" không chỉ sự giàu có, còn bao gồm uy tín, quyền lực sự tôn trọng người khác dành cho bạn trong cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Người Anh ý thức về vị thế xã hội hơn người Mỹ.)
  • (Vị thế xã hội của ấy tăng lên đáng kể sau khi trở thành một luật sư thành công.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, vị thế xã hội được thừa hưởng từ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be conscious of social status": ý thức về vị thế xã hội.
    • He is extremely conscious of social status, always trying to impress others with his car. (Anh ta rất ý thức về vị thế xã hội, luôn cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng chiếc xe của mình.)
  • "to improve one's social status": nâng cao vị thế xã hội.
    • Education is often seen as a way to improve one's social status. (Giáo dục thường được xem cách để nâng cao vị thế xã hội của một người.)
  • "to be associated with high social status": gắn liền với vị thế xã hội cao.
    • Wearing expensive brands is often associated with high social status. (Mặc các thương hiệu đắt tiền thường gắn liền với vị thế xã hội cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Status (n): vị thế, tình trạng (dùng riêng lẻ, thường mang nghĩa chung hơn).
    • His status as a professor gives him authority. (Vị thế giáo sư của ông ấy mang lại cho ông quyền uy.)
  • Socioeconomic status (n): vị thế kinh tế xã hội (kết hợp giữa thu nhập, nghề nghiệp học vấn).
    • Socioeconomic status affects access to healthcare. (Vị thế kinh tế xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe.)
  • Social standing (n): địa vị xã hội (từ đồng nghĩa gần).
    • Her social standing improved after the marriage. (Địa vị xã hội của ấy được cải thiện sau cuộc hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Social rank: thứ bậc xã hội.
  • Class: giai cấp (trong xã hội).
  • Prestige: uy tín, danh tiếng (thường kết quả của vị thế xã hội cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "social status", nhưng có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to gain") - To gain social status: đạt được vị thế xã hội. - He worked hard to gain a higher social status. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được vị thế xã hội cao hơn.) - To lose social status: mất vị thế xã hội. - Scandals can cause a person to lose their social status. (Các vụ bê bối có thể khiến một người mất vị thế xã hội.)

Thành ngữ liên quan
  • "Status symbol": biểu tượng của vị thế xã hội (một vật sở hữu thể hiện sự giàu có hoặc địa vị).
    • A luxury car is often considered a status symbol. (Một chiếc xe hơi sang trọng thường được coi biểu tượng của vị thế xã hội.)
  • "To climb the social ladder": leo lên nấc thang xã hội (cố gắng nâng cao vị thế xã hội).
    • She is determined to climb the social ladder through hard work. ( ấy quyết tâm leo lên nấc thang xã hội bằng sự chăm chỉ.)
social status
A person's social status can be reflected in their clothing and profession.