social stratification
Định nghĩa
Danh từ: Sự phân tầng xã hội – tình trạng một nhóm người hoặc cộng đồng được sắp xếp thành các tầng lớp hoặc giai cấp xã hội khác nhau dựa trên các yếu tố như thu nhập, học vấn, nghề nghiệp, quyền lực, hoặc địa vị.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân tầng xã hội hiện rõ ở nhiều xã hội, nơi của cải và quyền lực được phân bố không đồng đều.)
- (Nghiên cứu về sự phân tầng xã hội giúp các nhà xã hội học hiểu về bất bình đẳng và sự di động xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Social stratification system": hệ thống phân tầng xã hội.
- The caste system in India is a classic example of a rigid social stratification system. (Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ là một ví dụ kinh điển về hệ thống phân tầng xã hội cứng nhắc.)
- "To reinforce social stratification": củng cố sự phân tầng xã hội.
- Educational inequality can reinforce social stratification across generations. (Bất bình đẳng giáo dục có thể củng cố sự phân tầng xã hội qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Social stratification (n): sự phân tầng xã hội (dạng cơ bản).
- Socially stratified (adj): bị phân tầng về mặt xã hội.
- A socially stratified society often has clear class distinctions. (Một xã hội bị phân tầng về mặt xã hội thường có sự phân biệt giai cấp rõ ràng.)
- Stratification (n): sự phân tầng (nói chung, không chỉ xã hội).
- Geological stratification refers to layers of rock. (Sự phân tầng địa chất chỉ các lớp đá.)
Từ đồng nghĩa
- Social hierarchy: thứ bậc xã hội.
- Social class division: sự phân chia giai cấp xã hội.
- Social ranking: sự xếp hạng xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "social stratification", nhưng có thể dùng cụm động từ liên quan: - Be stratified into: được phân tầng thành. - Society is stratified into different classes based on income. (Xã hội được phân tầng thành các giai cấp khác nhau dựa trên thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
- The haves and the have-nots: người giàu và người nghèo – một biểu hiện của sự phân tầng xã hội.
- Social stratification creates a clear divide between the haves and the have-nots. (Sự phân tầng xã hội tạo ra một ranh giới rõ rệt giữa người giàu và người nghèo.)
- Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra đã có địa vị cao – phản ánh sự phân tầng ngay từ khi sinh ra.
- In a rigid social stratification system, some are born with a silver spoon in their mouth while others are not. (Trong một hệ thống phân tầng xã hội cứng nhắc, một số người sinh ra đã có địa vị cao, trong khi những người khác thì không.)