social structure

Định nghĩa

Danh từ: "Social structure" (cấu trúc xã hội) chỉ cách thức một xã hội được tổ chức vận hành thông qua các mối quan hệ, vai trò, nhóm người tính hệ thống lặp đi lặp lại. bao gồm các khuôn mẫu về địa vị, quyền lực, giai cấp, các thiết chế xã hội như gia đình, giáo dục, hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc xã hội của La cổ đại dựa trên một hệ thống phân cấp giai cấp nghiêm ngặt.)
  • (Các nhà xã hội học nghiên cứu cách cấu trúc xã hội ảnh hưởng đến cơ hội hành vi của cá nhân.)
  • (Những thay đổi trong hệ thống kinh tế thường dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social structure of inequality": cấu trúc xã hội của sự bất bình đẳng, dùng để chỉ cách các nguồn lực quyền lực được phân bố không đồng đều trong xã hội.
    • The social structure of inequality can be seen in the gap between the rich and the poor. (Cấu trúc xã hội của sự bất bình đẳng có thể thấy qua khoảng cách giữa giàu nghèo.)
  • "Breakdown of social structure": sự đổ vỡ của cấu trúc xã hội, khi các mối quan hệ thiết chế xã hội không còn hoạt động hiệu quả.
    • War often leads to a breakdown of social structure and widespread chaos. (Chiến tranh thường dẫn đến sự đổ vỡ của cấu trúc xã hội hỗn loạn lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Social stratification (n): sự phân tầng xã hội, một khía cạnh của cấu trúc xã hội liên quan đến phân chia giai cấp.
    • Social stratification is a key component of social structure. (Phân tầng xã hội một thành phần chính của cấu trúc xã hội.)
  • Social organization (n): tổ chức xã hội, thường dùng đồng nghĩa với cấu trúc xã hội nhưng nhấn mạnh vào cách sắp xếp các nhóm.
    • The social organization of a tribe determines how decisions are made. (Tổ chức xã hội của một bộ lạc quyết định cách các quyết định được đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Social system: hệ thống xã hội, nhấn mạnh tính tương tác phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận.
  • Social order: trật tự xã hội, thường chỉ sự ổn định các quy tắc duy trì cấu trúc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Maintain social structure: duy trì cấu trúc xã hội. - Traditions help maintain social structure over generations. (Truyền thống giúp duy trì cấu trúc xã hội qua nhiều thế hệ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định cho "social structure", nhưng có thể tham khảo: - "The fabric of society": kết cấu của xã hội, một cách nói hình ảnh tương tự. - Education is essential for strengthening the fabric of society. (Giáo dục cần thiết để củng cố kết cấu của xã hội.)

social structure
A diagram illustrates the social structure of a small community.