social welfare
Định nghĩa
Danh từ: - Phúc lợi xã hội: "social welfare" chỉ các chương trình và dịch vụ do chính phủ hoặc các tổ chức cung cấp nhằm hỗ trợ kinh tế cho những người gặp khó khăn, như người nghèo, người khuyết tật, người già, hoặc thất nghiệp. Đây là một hệ thống an sinh xã hội giúp đảm bảo mức sống tối thiểu cho công dân.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ chi hàng tỷ đô la cho phúc lợi xã hội mỗi năm.)
- (Cô ấy sống nhờ phúc lợi xã hội vì không tìm được việc làm.)
- (Các chương trình phúc lợi xã hội bao gồm phiếu thực phẩm, hỗ trợ nhà ở và trợ cấp y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on social welfare": sống nhờ vào phúc lợi xã hội.
- Many families are on social welfare during the economic crisis. (Nhiều gia đình sống nhờ phúc lợi xã hội trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- "social welfare system": hệ thống phúc lợi xã hội.
- The social welfare system in Nordic countries is very comprehensive. (Hệ thống phúc lợi xã hội ở các nước Bắc Âu rất toàn diện.)
- "social welfare policy": chính sách phúc lợi xã hội.
- The new social welfare policy aims to reduce poverty. (Chính sách phúc lợi xã hội mới nhằm giảm nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Welfare (n): phúc lợi (thường dùng thay cho "social welfare" trong ngữ cảnh hỗ trợ kinh tế).
- He relies on welfare for basic needs. (Anh ấy phụ thuộc vào phúc lợi để có nhu cầu cơ bản.)
- Social security (n): an sinh xã hội (một phần của phúc lợi xã hội, thường tập trung vào lương hưu và bảo hiểm thất nghiệp).
- Social security benefits are paid to retired workers. (Trợ cấp an sinh xã hội được trả cho người lao động đã nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Public assistance: hỗ trợ công cộng (một thuật ngữ tương tự, thường dùng ở Mỹ).
- Public assistance programs help low-income families. (Các chương trình hỗ trợ công cộng giúp đỡ các gia đình thu nhập thấp.)
- Welfare benefits: trợ cấp phúc lợi.
- She applied for welfare benefits after losing her job. (Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp phúc lợi sau khi mất việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "social welfare", nhưng có thể dùng động từ "rely on" (dựa vào) hoặc "live on" (sống nhờ) khi nói về việc phụ thuộc vào phúc lợi xã hội.
- Many people rely on social welfare to survive. (Nhiều người dựa vào phúc lợi xã hội để sống sót.)
Thành ngữ liên quan
- "Welfare state": nhà nước phúc lợi (một hệ thống chính trị nơi chính phủ chịu trách nhiệm chính về phúc lợi xã hội).
- Sweden is often described as a welfare state. (Thụy Điển thường được mô tả là một nhà nước phúc lợi.)
- "On the dole": nhận trợ cấp thất nghiệp (một thành ngữ không chính thức, tương tự "on social welfare").
- He has been on the dole for six months. (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp trong sáu tháng.)