socialisation

Học thuật
Thân thiện
socialisation

L'enfant apprend la socialisation en jouant avec ses amis au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xã hội hóa: Quá trình một cá nhân, đặc biệtmột đứa trẻ, học hỏi tiếp thu các giá trị, chuẩn mực, hành vi kỹ năng xã hội cần thiết để tham gia hòa nhập vào xã hội hoặc một nhóm xã hội cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La socialisation des enfants commence au sein de la famille. (Sự xã hội hóa của trẻ em bắt đầu trong gia đình.)
    • L'école joue un rôle crucial dans le processus de socialisation. (Nhà trường đóng một vai trò quan trọng trong quá trình xã hội hóa.)
    • Une socialisation réussie permet à l'individu de s'adapter à la vie en société. (Một sự xã hội hóa thành công cho phép cá nhân thích ứng với cuộc sống trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Socialisation primaire": Xã hội hóa sơ cấp, thường diễn ra trong thời thơ ấu chịu ảnh hưởng chủ yếu từ gia đình.

    • La socialisation primaire transmet les valeurs fondamentales. (Xã hội hóa sơ cấp truyền đạt những giá trị cơ bản.)
  • "Socialisation secondaire": Xã hội hóa thứ cấp, diễn ra sau này thông qua các tổ chức như nhà trường, nghề nghiệp.

    • L'entrée dans le monde du travail est une étape de socialisation secondaire. (Bước vào thế giới công việcmột giai đoạn của xã hội hóa thứ cấp.)
  • "Socialisation différentielle": Xã hội hóa phân biệt, chỉ quá trình xã hội hóa khác nhau dựa trên các yếu tố như giới tính, giai cấp.

    • La socialisation différentielle explique en partie les rôles sociaux attribués aux hommes et aux femmes. (Xã hội hóa phân biệt giải thích một phần các vai trò xã hội được quy cho đàn ông phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialiser (động từ): Xã hội hóa (ai đó/cái gì).

    • Les parents cherchent à socialiser leurs enfants. (Các bậc cha mẹ tìm cách xã hội hóa con cái của họ.)
  • Socialisant, socialisante (tính từ): tính chất xã hội hóa.

    • Un environnement socialisant. (Một môi trường mang tính xã hội hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Intégration sociale: Sự hội nhập xã hội.
  • Acculturation: Sự tiếp biến văn hóa (nhấn mạnh khía cạnh văn hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Agent de socialisation: Tác nhân xã hội hóa (ví dụ: gia đình, nhà trường, bạn bè, phương tiện truyền thông).

    • La famille est le premier agent de socialisation. (Gia đìnhtác nhân xã hội hóa đầu tiên.)
  • Processus de socialisation: Quá trình xã hội hóa.

    • Le processus de socialisation dure toute la vie. (Quá trình xã hội hóa kéo dài suốt cuộc đời.)
socialisation

L'enfant apprend la socialisation en jouant avec ses amis au parc.

danh từ giống cái
  1. sự xã hội hóa