socialised

socialised

The government socialised the healthcare system.

Định nghĩa

Tính từ: - Được xã hội hóa: "Socialised" mô tả một thứ đó đã được chuyển đổi để thuộc về hoặc chịu sự kiểm soát của xã hội nói chung, thay vì thuộc sở hữu nhân hoặc cá nhân. Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị, hoặc y tế, ám chỉ việc nhà nước hoặc cộng đồng quản lý các nguồn lực hoặc dịch vụ.

dụ sử dụng
  • (Đất nước đó một hệ thống chăm sóc sức khỏe được xã hội hóa.)
  • (Trong một nền kinh tế được xã hội hóa, các ngành công nghiệp chủ chốt thuộc sở hữu nhà nước.)
  • (Quyền sở hữu được xã hội hóa đối với tài nguyên đảm bảo sự phân phối công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Socialised medicine": Một hệ thống y tế do chính phủ tài trợ quản lý.
    • Many European countries have socialised medicine. (Nhiều quốc gia châu Âu y tế xã hội hóa.)
  • "Socialised ownership": Hình thức sở hữu tập thể hoặc nhà nước đối với tài sản hoặc doanh nghiệp.
    • Socialised ownership is a key principle of socialism. (Sở hữu xã hội hóa một nguyên tắc chính của chủ nghĩa xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialise (động từ): Xã hội hóa, làm cho một thứ đó trở nên thuộc về xã hội.
    • The government aims to socialise the banking sector. (Chính phủ nhằm mục đích xã hội hóa ngành ngân hàng.)
  • Socialisation (danh từ): Quá trình xã hội hóa.
    • The socialisation of industries took decades. (Quá trình xã hội hóa các ngành công nghiệp đã mất nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Collectivised: Được tập thể hóa, thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc sản xuất.
    • The farms were collectivised under the new policy. (Các trang trại đã được tập thể hóa theo chính sách mới.)
  • Nationalised: Được quốc hữu hóa, chỉ việc nhà nước tiếp quản một ngành hoặc doanh nghiệp.
    • The railway system was nationalised after the war. (Hệ thống đường sắt đã được quốc hữu hóa sau chiến tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Socialise into: Đưa vào hệ thống xã hội hóa.
    • The new policy socialises private schools into the public system. (Chính sách mới đưa các trường tư thục vào hệ thống công lập qua xã hội hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Socialise the costs, privatise the profits": Xã hội hóa chi phí, nhân hóa lợi nhuận (một cụm từ chỉ trích việc xã hội gánh chịu rủi ro trong khi nhân hưởng lợi).
    • Critics argue that the bailout plan socialises the costs while privatising the profits. (Các nhà phê bình cho rằng kế hoạch cứu trợ xã hội hóa chi phí trong khi nhân hóa lợi nhuận.)