socialist labor party
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa: Một đảng chính trị tại Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1874, với mục tiêu ủng hộ việc đưa chủ nghĩa xã hội vào một cách hòa bình thông qua các biện pháp chính trị và bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa được thành lập vào năm 1874 để ủng hộ chủ nghĩa xã hội một cách hòa bình.)
- (Nhiều người theo chủ nghĩa xã hội đầu tiên ở Mỹ là thành viên của Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the socialist labor party": là thành viên của Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa.
- He was a proud member of the socialist labor party during the 1890s. (Ông ấy là một thành viên tự hào của Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa trong những năm 1890.)
"the socialist labor party's platform": cương lĩnh của Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa.
- The socialist labor party's platform focused on peaceful political change. (Cương lĩnh của Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa tập trung vào thay đổi chính trị hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Socialist Labor Party (cách viết hoa khác): tên chính thức của đảng.
- Labor party (danh từ chung): đảng lao động (nói chung, không nhất thiết là xã hội chủ nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Socialist party: đảng xã hội chủ nghĩa (một đảng chính trị tương tự, nhưng không đồng nhất với đảng này).
- Political party: đảng chính trị (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- To advocate for socialism: ủng hộ chủ nghĩa xã hội.
- The socialist labor party advocated for socialism through peaceful means. (Đảng Lao động Xã hội chủ nghĩa ủng hộ chủ nghĩa xã hội thông qua các biện pháp hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, vì đây là tên riêng của một tổ chức chính trị.)