socialist party

Định nghĩa

Danh từ:
- Đảng Xã hội chủ nghĩa: "socialist party" một đảng chính trị ủng hộ chủ nghĩa xã hội, thường nhấn mạnh vào quyền sở hữu tập thể hoặc nhà nước đối với tư liệu sản xuất phân phối tài nguyên công bằng. Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ này đặc biệt chỉ Đảng Xã hội chủ nghĩa được thành lập vào năm 1900 để thúc đẩy chủ nghĩa xã hội.

dụ sử dụng
  • (Đảng Xã hội chủ nghĩa đã thắng cử bằng cách hứa hẹn giáo dục miễn phí chăm sóc sức khỏe.)
  • (Nhiều quốc gia châu Âu một đảng Xã hội chủ nghĩa mạnh mẽ ảnh hưởng đến các chính sách chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a socialist party": gia nhập một đảng Xã hội chủ nghĩa.

    • He decided to join the socialist party to advocate for workers' rights. (Anh ấy quyết định gia nhập đảng Xã hội chủ nghĩa để đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
  • "to form a socialist party": thành lập một đảng Xã hội chủ nghĩa.

    • The activists formed a socialist party to challenge the existing political system. (Các nhà hoạt động đã thành lập một đảng Xã hội chủ nghĩa để thách thức hệ thống chính trị hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialist (tính từ/ danh từ): thuộc về chủ nghĩa xã hội hoặc người theo chủ nghĩa xã hội.

    • Socialist policies aim to reduce income inequality. (Các chính sách xã hội chủ nghĩa nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập.)
  • Socialism (danh từ): chủ nghĩa xã hội.

    • Socialism advocates for collective ownership of the means of production. (Chủ nghĩa xã hội ủng hộ quyền sở hữu tập thể đối với tư liệu sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor party: đảng Lao động (thường khuynh hướng xã hội chủ nghĩa).
  • Left-wing party: đảng cánh tả (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các đảng xã hội chủ nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Thuật ngữ "socialist party" không thường đi kèm với cụm động từ. Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Align with a socialist party: liên minh với một đảng Xã hội chủ nghĩa.
- The trade union decided to align with the socialist party. (Công đoàn quyết định liên minh với đảng Xã hội chủ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • Vote socialist: bỏ phiếu cho đảng Xã hội chủ nghĩa.
    • Many young people vote socialist because they want economic reform. (Nhiều người trẻ bỏ phiếu cho đảng Xã hội chủ nghĩa họ muốn cải cách kinh tế.)