socialist people's libyan arab jamahiriya

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà nước Đại dân tộcRập Xã hội chủ nghĩa Libya: Đây tên gọi chính thức của Libya dưới thời nhà lãnh đạo Muammar Gaddafi (1977-2011). Đây một chế độ độc tài quân sự nằmBắc Phi, ven biển Địa Trung Hải, chủ yếu sa mạc nước xuất khẩu dầu mỏ lớn.

dụ sử dụng
  • (Nhà nước Đại dân tộcRập Xã hội chủ nghĩa Libya một quốc gia xuất khẩu dầu mỏ lớnBắc Phi.)
  • (Dưới thời Nhà nước Đại dân tộcRập Xã hội chủ nghĩa Libya, chính phủ kiểm soát tất cả các ngành công nghiệp chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jamahiriya" một thuật ngữ chính trị do Gaddafi đặt ra, có nghĩa "nhà nước của quần chúng" hoặc "dân chủ trực tiếp", mặc dù trên thực tế đây một chế độ độc tài.
    • The term "Jamahiriya" was unique to Libya's political system. (Thuật ngữ "Jamahiriya" độc nhấtnhị đối với hệ thống chính trị của Libya.)
Biến thể từ gần giống
  • Libyan (tính từ/danh từ): thuộc về Libya; người Libya.
    • Libyan culture has been influenced by both Arab and Berber traditions. (Văn hóa Libya chịu ảnh hưởng của cả truyền thốngRập Berber.)
  • Socialist (tính từ): xã hội chủ nghĩa.
    • The socialist policies of the regime were heavily criticized. (Các chính sách xã hội chủ nghĩa của chế độ đã bị chỉ trích nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Libya: (tên gọi thông thường) Libya.
  • Gaddafi's Libya: Libya dưới thời Gaddafi.
Các cụm từ liên quan
  • The Jamahiriya era: thời kỳ Jamahiriya (1977-2011).
    • During the Jamahiriya era, Libya was isolated from the international community. (Trong thời kỳ Jamahiriya, Libya bị cô lập khỏi cộng đồng quốc tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.