socialist republic of vietnam
Danh từ riêng: - Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam: "socialist republic of vietnam" là tên gọi chính thức của quốc gia Việt Nam, một nhà nước cộng sản ở bán đảo Đông Dương, giáp Biển Đông. Quốc gia này giành được độc lập từ Pháp vào năm 1945.
- (Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
- (Tôi sinh ra tại Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.)
"The government of the Socialist Republic of Vietnam": chính phủ của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
- The government of the Socialist Republic of Vietnam implemented new economic reforms. (Chính phủ Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đã thực hiện các cải cách kinh tế mới.)
"Under the constitution of the Socialist Republic of Vietnam": theo hiến pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
- Under the constitution of the Socialist Republic of Vietnam, all citizens have the right to education. (Theo hiến pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, mọi công dân đều có quyền được giáo dục.)
Socialist Republic (danh từ): Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa (dùng chung cho các quốc gia có chế độ tương tự).
- Cuba is also known as a socialist republic. (Cuba cũng được biết đến như một nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa.)
Vietnam (danh từ riêng): Việt Nam (tên gọi tắt, phổ biến hơn).
- Vietnam has a rich cultural heritage. (Việt Nam có một di sản văn hóa phong phú.)
- The Socialist Republic of Vietnam không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng:
- Vietnam: Việt Nam (tên gọi ngắn gọn).
- The country of Vietnam: đất nước Việt Nam.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "socialist republic of vietnam" vì đây là một danh từ riêng chỉ tên quốc gia.
- "As stable as the Socialist Republic of Vietnam": ổn định như Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự ổn định chính trị và kinh tế của Việt Nam).
- The business environment here is as stable as the Socialist Republic of Vietnam. (Môi trường kinh doanh ở đây ổn định như Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.)