socialized

socialized

The government provides socialized medicine to all citizens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xã hội hóa, mang tính xã hội hóa: "socialized" mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc tài sản được đặt dưới sự kiểm soát của cộng đồng hoặc chính phủ, thay vì thuộc sở hữu nhân. Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc y tế.
    • Được hòa nhập xã hội: Trong tâm lý học hoặc giáo dục, "socialized" có thể chỉ một người đã được dạy dỗ để thích nghi cư xử phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country introduced socialized ownership of major industries. (Đất nước đó đã áp dụng chế độ sở hữu xã hội hóa đối với các ngành công nghiệp lớn.)
    • Socialized medicine ensures that all citizens have access to healthcare. (Y tế xã hội hóa đảm bảo mọi công dân đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
    • The child is well socialized and gets along with others easily. (Đứa trẻ đã được hòa nhập xã hội tốt dễ dàng hòa đồng với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Socialized housing": nhà ở xã hội hóa, do chính phủ hoặc tổ chức công quản lý để cung cấp cho người thu nhập thấp.

    • The government is investing in socialized housing to reduce homelessness. (Chính phủ đang đầu vào nhà ở xã hội hóa để giảm tình trạnggia cư.)
  • "Socialized costs": chi phí xã hội hóa, tức là chi phí được chia sẻ bởi cộng đồng thay vì do cá nhân chịu.

    • Environmental pollution often creates socialized costs that affect everyone. (Ô nhiễm môi trường thường tạo ra các chi phí xã hội hóa ảnh hưởng đến mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialize (động từ): xã hội hóa, hòa nhập xã hội.
    • Schools help to socialize children by teaching them rules and values. (Trường học giúp xã hội hóa trẻ em bằng cách dạy chúng các quy tắc giá trị.)
  • Socialization (danh từ): quá trình xã hội hóa.
    • Socialization is a key part of early childhood development. (Xã hội hóa một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ nhỏ.)
  • Social (tính từ): thuộc về xã hội.
    • Social activities help build friendships. (Các hoạt động xã hội giúp xây dựng tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Collectivized: được tập thể hóa, thường dùng trong kinh tế.
    • The farm was collectivized under the new policy. (Trang trại đã được tập thể hóa theo chính sách mới.)
  • Communal: thuộc về cộng đồng, chung.
    • Communal ownership of land is common in some cultures. (Sở hữu đất chung của cộng đồng phổ biếnmột số nền văn hóa.)
  • Integrated: được hòa nhập (trong ngữ cảnh xã hội).
    • The child is fully integrated into the school community. (Đứa trẻ đã được hòa nhập hoàn toàn vào cộng đồng trường học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Socialize into: hòa nhập vào (một nhóm hoặc văn hóa).
    • New employees need time to socialize into the company culture. (Nhân viên mới cần thời gian để hòa nhập vào văn hóa công ty.)
  • Socialize with: giao tiếp, kết giao với (người khác).
    • She likes to socialize with her colleagues after work. ( ấy thích giao tiếp với đồng nghiệp sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Socialize the costs, privatize the profits: xã hội hóa chi phí, nhân hóa lợi nhuận (một cụm từ chỉ trích các chính sách kinh tế bất công).
    • Critics argue that the plan will socialize the costs and privatize the profits. (Các nhà phê bình cho rằng kế hoạch này sẽ xã hội hóa chi phí nhân hóa lợi nhuận.)