socializer

Định nghĩa

Danh từ: Người tham gia vào các hoạt động xã hội, người thích giao lưu, kết bạn tương tác với người khác trong các bối cảnh xã hội.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người thích giao lưu bẩm sinh, luôn tổ chức các bữa tiệc mời bạn bè đến nhà.)
  • (Anh ấy không phải người thích giao lưu; anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a good socializer": người giỏi giao tiếp xã hội.

    • In business, being a good socializer can help build valuable connections. (Trong kinh doanh, việc một người giỏi giao tiếp xã hội có thể giúp xây dựng các mối quan hệ giá trị.)
  • "a reluctant socializer": người miễn cưỡng tham gia các hoạt động xã hội.

    • Despite being a reluctant socializer, he attended the event to support his team. (Mặc dù người miễn cưỡng tham gia các hoạt động xã hội, anh ấy đã tham dự sự kiện để ủng hộ đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Socialize (động từ): tham gia giao lưu xã hội.

    • She loves to socialize with colleagues after work. ( ấy thích giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm việc.)
  • Socialization (danh từ): quá trình hòa nhập xã hội.

    • Socialization is important for children's development. (Quá trình hòa nhập xã hội rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.)
  • Social (tính từ): thuộc về xã hội, giao tiếp.

    • He has strong social skills. (Anh ấy kỹ năng xã hội mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hướng ngoại: người thích giao tiếp hoạt động xã hội.
  • Người giao du: người thường xuyên gặp gỡ trò chuyện với người khác.
  • Người kết nối: người khả năng tạo dựng duy trì các mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix with: giao lưu, hòa nhập với.

    • She mixes easily with people from different backgrounds. ( ấy dễ dàng giao lưu với mọi người từ các nền tảng khác nhau.)
  • Hang out: tụ tập, đi chơi.

    • He loves to hang out with his friends on weekends. (Anh ấy thích tụ tập với bạn bè vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A social butterfly: người thích bay nhảy, tham gia nhiều hoạt động xã hội.

    • She is a social butterfly, flitting from one party to another. ( ấy một người thích bay nhảy, lướt từ bữa tiệc này sang bữa tiệc khác.)
  • The life of the party: người làm cho bữa tiệc trở nên sôi động.

    • He is always the life of the party, telling jokes and making everyone laugh. (Anh ấy luôn người làm cho bữa tiệc sôi động, kể chuyện cười khiến mọi người cười.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

socializer
A friendly socializer chats with a group at a community picnic.