societal
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về xã hội, liên quan đến xã hội hoặc cấu trúc, tổ chức của xã hội. "Societal" mô tả những khía cạnh, vấn đề hoặc hiện tượng có ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng hoặc các nhóm người trong xã hội, thay vì chỉ một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Các chuẩn mực xã hội thường chi phối cách mọi người cư xử nơi công cộng.)
- (Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đã dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể.)
- (Nghèo đói là một vấn đề xã hội phức tạp đòi hỏi các giải pháp toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Societal impact": tác động xã hội.
- The new policy will have a profound societal impact on education. (Chính sách mới sẽ có tác động xã hội sâu sắc đến giáo dục.)
- "Societal structure": cấu trúc xã hội.
- The societal structure of ancient Rome was highly hierarchical. (Cấu trúc xã hội của La Mã cổ đại có tính phân cấp cao.)
- "Societal expectations": kỳ vọng của xã hội.
- Many young people feel pressured by societal expectations to get married early. (Nhiều người trẻ cảm thấy áp lực bởi kỳ vọng của xã hội về việc kết hôn sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Society (danh từ): xã hội.
- A healthy society requires cooperation among its members. (Một xã hội lành mạnh đòi hỏi sự hợp tác giữa các thành viên.)
- Societal (tính từ) là dạng tính từ trực tiếp của "society", thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Social: thuộc về xã hội (thường dùng phổ biến hơn, nhưng "social" có thể chỉ các mối quan hệ cá nhân hoặc nhóm nhỏ, trong khi "societal" nhấn mạnh phạm vi toàn xã hội).
- Social issues and societal issues are often used interchangeably, but "societal" sounds more formal. (Các vấn đề xã hội và vấn đề xã hội thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "societal" nghe trang trọng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "societal", vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "address societal issues" (giải quyết các vấn đề xã hội), "shape societal norms" (định hình các chuẩn mực xã hội).
Thành ngữ liên quan
- "The fabric of society": cấu trúc nền tảng của xã hội.
- Education is essential to maintaining the fabric of society. (Giáo dục là yếu tố thiết yếu để duy trì cấu trúc nền tảng của xã hội.)
- "Societal ills": những tệ nạn xã hội.
- Crime and inequality are among the most pressing societal ills. (Tội phạm và bất bình đẳng là những tệ nạn xã hội cấp bách nhất.)