socio-economic class

Định nghĩa

Danh từ: Tầng lớp kinh tế - xã hội - "Socio-economic class" dùng để chỉ một nhóm người trong xã hội chung các đặc điểm về kinh tế (thu nhập, nghề nghiệp, tài sản) xã hội (học vấn, địa vị, lối sống). phản ánh sự phân tầng xã hội dựa trên cả hai yếu tố này.

dụ sử dụng
  • (Những người thuộc tầng lớp kinh tế - xã hội thấp hơn thường gặp nhiều rào cản hơn trong giáo dục.)
  • (Nghiên cứu của ấy tập trung vào việc tầng lớp kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe như thế nào.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá những khó khăn của tầng lớp kinh tế - xã hội lao động trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a socio-economic class": thuộc về một tầng lớp kinh tế - xã hội.
    • Many immigrants belong to a lower socio-economic class upon arrival. (Nhiều người nhập cư thuộc về một tầng lớp kinh tế - xã hội thấp hơn khi mới đến.)
  • "socio-economic class mobility": sự di động giữa các tầng lớp kinh tế - xã hội.
    • Socio-economic class mobility is often limited in rigid societies. (Sự di động giữa các tầng lớp kinh tế - xã hội thường bị hạn chế trong các xã hội cứng nhắc.)
  • "upper/middle/lower socio-economic class": tầng lớp kinh tế - xã hội cao/trung bình/thấp.
    • Children from an upper socio-economic class have better access to private tutors. (Trẻ em từ tầng lớp kinh tế - xã hội cao khả năng tiếp cận gia sư riêng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Socio-economic (tính từ): thuộc về kinh tế - xã hội.
    • The study examines socio-economic factors. (Nghiên cứu xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội.)
  • Class (danh từ): tầng lớp (thường dùng riêng lẻ).
    • Social class influences people's opportunities. (Tầng lớp xã hội ảnh hưởng đến cơ hội của con người.)
  • Social stratification (danh từ): sự phân tầng xã hội (khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Social class: tầng lớp xã hội (nhấn mạnh yếu tố xã hội hơn).
    • Social class often determines one's lifestyle. (Tầng lớp xã hội thường quyết định lối sống của một người.)
  • Economic class: tầng lớp kinh tế (nhấn mạnh yếu tố kinh tế hơn).
    • Economic class is based on income and wealth. (Tầng lớp kinh tế dựa trên thu nhập tài sản.)
  • Status group: nhóm địa vị (thuật ngữ xã hội học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "socio-economic class", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Belong to a class: thuộc về một tầng lớp. - They belong to the same socio-economic class. (Họ thuộc cùng một tầng lớp kinh tế - xã hội.) - Move up/down the class: di chuyển lên/xuống tầng lớp. - Education can help people move up the socio-economic class. (Giáo dục có thể giúp mọi người di chuyển lên tầng lớp kinh tế - xã hội cao hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các diễn đạt: - Class divide: sự chia rẽ giai cấp. - The socio-economic class divide is widening in many countries. (Sự chia rẽ về tầng lớp kinh tế - xã hội đang gia tăngnhiều quốc gia.) - Class consciousness: ý thức giai cấp. - Class consciousness helps people understand their socio-economic class. (Ý thức giai cấp giúp mọi người hiểu về tầng lớp kinh tế - xã hội của mình.)

socio-economic class
A family discusses their socio-economic class over a household budget.