socio-économique

Học thuật
Thân thiện
socio-économique

Les indicateurs socio-économiques aident à comprendre les conditions de vie d'une région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xã hội kinh tế: Từ này mô tả những vấn đề, yếu tố, tình huống hoặc phân tích liên quan đồng thời đến cả khía cạnh xã hội khía cạnh kinh tế, hoặc mối quan hệ qua lại giữa hai lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les inégalités socio-économiques se sont accentuées. (Các bất bình đẳng xã hội kinh tế đã trở nên trầm trọng hơn.)
    • Une étude socio-économique du quartier a été réalisée. (Một nghiên cứu xã hội kinh tế về khu phố đã được thực hiện.)
    • Le contexte socio-économique influence la réussite scolaire. (Bối cảnh xã hội kinh tế ảnh hưởng đến thành công học đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statut socio-économique": Địa vị xã hội kinh tế, thường dùng để chỉ vị thế của một cá nhân hoặc nhóm trong xã hội, được xác định bởi sự kết hợp của các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn nghề nghiệp.

    • Le statut socio-économique des parents est un facteur déterminant. (Địa vị xã hội kinh tế của cha mẹmột yếu tố quyết định.)
  • "Groupe socio-économique": Nhóm xã hội kinh tế, chỉ một tập hợp người chung các đặc điểm về kinh tế xã hội.

    • Cette politique vise à aider les groupes socio-économiques défavorisés. (Chính sách này nhằm giúp đỡ các nhóm xã hội kinh tế bất lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Socio-économie (danh từ giống cái): Khoa học xã hội kinh tế, ngành nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa các hiện tượng xã hội kinh tế.

    • La socio-économie est une discipline à part entière. (Khoa học xã hội kinh tếmột ngành học độc lập.)
  • Socio-économiquement (trạng từ): (Một cách) xã hội kinh tế.

    • Ces régions sont socio-économiquement très différentes. (Những vùng này khác biệt nhau rất nhiều về mặt xã hội kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Économique et social: Kinh tế xã hội (cụm từ có nghĩa tương tự, thường có thể thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
    • Le développement économique et social du pays. (Sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ này.

socio-économique

Les indicateurs socio-économiques aident à comprendre les conditions de vie d'une région.

tính từ
  1. (thuộc) xã hội kinh tế