sociobiological

sociobiological

Sociobiological research examines the evolutionary basis of social behavior.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sinh học xã hội: "sociobiological" dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến lĩnh vực sinh học xã hội (sociobiology), một ngành khoa học nghiên cứu hành vi xã hội của động vật con người dưới góc nhìn tiến hóa di truyền.
dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã đưa ra một lời giải thích thuộc về sinh học xã hội cho lòng vị thaloài kiến.)
  • (Công trình của ấy tập trung vào các khía cạnh sinh học xã hội của nghi lễ giao phốingười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sociobiological perspective": quan điểm sinh học xã hội, thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật.

    • From a sociobiological perspective, parental care is driven by genetic self-interest. (Từ quan điểm sinh học xã hội, sự chăm sóc của cha mẹ được thúc đẩy bởi lợi ích di truyền của chính họ.)
  • "sociobiological theory": lý thuyết sinh học xã hội, một khung lý thuyết giải thích hành vi xã hội dựa trên chọn lọc tự nhiên.

    • Sociobiological theory suggests that many social behaviors have evolutionary roots. (Lý thuyết sinh học xã hội cho rằng nhiều hành vi xã hội nguồn gốc tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociobiology (danh từ): sinh học xã hội, ngành khoa học nghiên cứu cơ sở sinh học của hành vi xã hội.
    • Sociobiology emerged as a controversial field in the 1970s. (Sinh học xã hội nổi lên như một lĩnh vực gây tranh cãi vào những năm 1970.)
  • Sociobiologist (danh từ): nhà sinh học xã hội, người nghiên cứu chuyên về lĩnh vực này.
    • Sociobiologists often study animal behavior to understand human actions. (Các nhà sinh học xã hội thường nghiên cứu hành vi động vật để hiểu các hành động của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Evolutionary social: thuộc về xã hội tiến hóa (mang nghĩa tương tự nhưng ít chính xác hơn).
  • Biosocial: thuộc về sinh học-xã hội ( phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố môi trường không chỉ di truyền).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chất học thuật chuyên ngành.