sociobiology

sociobiology

Sociobiology examines the cooperative hunting strategies of wolves.

Định nghĩa

Danh từ: - hội sinh học: "sociobiology" một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu so sánh về tổ chức xã hội của động vật (bao gồm cả con người) dưới góc độ lịch sử tiến hóa của . Ngành này giải thích hành vi xã hội (như hợp tác, cạnh tranh, chăm sóc con non) dựa trên các chế di truyền chọn lọc tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Xã hội sinh học tìm cách hiểu tại sao một số hành vi xã hội, như lòng vị tha, lại tồn tạiđộng vật.)
  • (Nghiên cứu về các đàn kiến một dụ kinh điển củahội sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply sociobiology to human behavior": áp dụnghội sinh học vào hành vi con người.

    • Some researchers apply sociobiology to explain gender roles in human societies. (Một số nhà nghiên cứu áp dụnghội sinh học để giải thích vai trò giới trong xã hội loài người.)
  • "the principles of sociobiology": các nguyên củahội sinh học.

    • The principles of sociobiology often challenge traditional views on culture and morality. (Các nguyên củahội sinh học thường thách thức những quan điểm truyền thống về văn hóa đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociobiologist (danh từ): nhàhội sinh học.

    • A sociobiologist studies the evolutionary roots of social behavior. (Một nhàhội sinh học nghiên cứu nguồn gốc tiến hóa của hành vi xã hội.)
  • Sociobiological (tính từ): thuộc vềhội sinh học.

    • The sociobiological perspective offers a unique insight into animal cooperation. (Quan điểmhội sinh học mang đến một cái nhìn độc đáo về sự hợp tácđộng vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Evolutionary psychology: tâm lý học tiến hóa (một lĩnh vực liên quan nhưng tập trung vào tâm lý con người).
  • Behavioral ecology: sinh thái học hành vi (nghiên cứu hành vi dưới góc độ sinh thái tiến hóa).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật:) - "the sociobiology debate": cuộc tranh luận vềhội sinh học (thường chỉ các cuộc tranh cãi về tính hợp của việc áp dụng lý thuyết tiến hóa vào hành vi xã hội).