sociocultural
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cả xã hội và văn hóa: "sociocultural" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến sự kết hợp giữa các yếu tố xã hội (cấu trúc, quan hệ, nhóm người) và văn hóa (phong tục, tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật) trong một cộng đồng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Những thay đổi về xã hội và văn hóa ở Việt Nam trong 50 năm qua rất sâu sắc.)
- (Hiểu các yếu tố xã hội và văn hóa là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả giữa các nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sociocultural context": bối cảnh xã hội và văn hóa.
- The study examines the sociocultural context of rural communities. (Nghiên cứu xem xét bối cảnh xã hội và văn hóa của các cộng đồng nông thôn.)
- "sociocultural dynamics": động lực xã hội và văn hóa.
- Globalization has altered many sociocultural dynamics in traditional societies. (Toàn cầu hóa đã thay đổi nhiều động lực xã hội và văn hóa trong các xã hội truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Sociocultural (tính từ) không có biến thể phổ biến khác, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như (nhân học xã hội và văn hóa) hoặc (lý thuyết xã hội và văn hóa).
Từ đồng nghĩa
- Socio-cultural: Cách viết có dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
- Ethnocultural: Thuộc về sắc tộc và văn hóa (nhấn mạnh yếu tố sắc tộc hơn).
- Social and cultural: Cụm từ mô tả tương tự, nhưng không phải là một từ đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "sociocultural", vì đây là tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt với "sociocultural", nhưng nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật như sociocultural perspective (quan điểm xã hội và văn hóa) hoặc sociocultural environment (môi trường xã hội và văn hóa).