socioeconomic
Tính từ: Liên quan đến cả yếu tố xã hội và kinh tế, thường được dùng để mô tả tình trạng, tầng lớp hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến đời sống con người dựa trên sự kết hợp giữa địa vị xã hội và thu nhập.
- (Tình trạng kinh tế xã hội thường quyết định khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng.)
- (Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố kinh tế xã hội như thu nhập, nghề nghiệp và trình độ học vấn.)
- (Bất bình đẳng kinh tế xã hội vẫn là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia.)
"Socioeconomic background": nền tảng kinh tế xã hội (gia đình, môi trường sống).
- Children from different socioeconomic backgrounds have different opportunities. (Trẻ em từ các nền tảng kinh tế xã hội khác nhau có những cơ hội khác nhau.)
"Socioeconomic development": phát triển kinh tế xã hội (sự tiến bộ tổng thể về kinh tế và xã hội).
- The government's policy focuses on sustainable socioeconomic development. (Chính sách của chính phủ tập trung vào phát triển kinh tế xã hội bền vững.)
"Socioeconomic indicator": chỉ số kinh tế xã hội (các thước đo như GDP, tỷ lệ thất nghiệp, trình độ học vấn).
- Life expectancy is a key socioeconomic indicator. (Tuổi thọ trung bình là một chỉ số kinh tế xã hội quan trọng.)
Socioeconomically (trạng từ): về mặt kinh tế xã hội.
- The region is socioeconomically disadvantaged. (Khu vực này bị thiệt thòi về mặt kinh tế xã hội.)
Socioeconomics (danh từ): ngành kinh tế xã hội học (nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố xã hội và kinh tế).
- Socioeconomics examines how income inequality affects social mobility. (Kinh tế xã hội học nghiên cứu cách bất bình đẳng thu nhập ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội.)
- Social and economic: xã hội và kinh tế (dùng khi cần tách riêng hai khía cạnh).
- Class-based: dựa trên tầng lớp (nhấn mạnh yếu tố giai cấp).
- Demographic: nhân khẩu học (rộng hơn, bao gồm cả tuổi tác, giới tính, ngoài kinh tế xã hội).
Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với "socioeconomic", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Cut across socioeconomic lines: vượt qua ranh giới kinh tế xã hội. - The pandemic affected people across socioeconomic lines. (Đại dịch ảnh hưởng đến mọi người bất kể ranh giới kinh tế xã hội.)
- The haves and the have-nots: người giàu và người nghèo (thường dùng để chỉ sự phân chia kinh tế xã hội).
- The gap between the haves and the have-nots is a key socioeconomic issue. (Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề kinh tế xã hội quan trọng.)