socioeconomically

socioeconomically

They live in different neighborhoods socioeconomically.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Theo phương diện kinh tế-xã hội, liên quan đến sự kết hợp giữa các yếu tố xã hội kinh tế, như thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp, địa vị xã hội.

dụ sử dụng
  • (Họ khác xa nhau về mặt kinh tế-xã hội.)
  • (Thành phố bị chia cắt về mặt kinh tế-xã hội, với các khu phố giàuphía bắc khu phố nghèophía nam.)
  • (Học sinh hoàn cảnh kinh tế-xã hội khó khăn thường phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "socioeconomically diverse": đa dạng về mặt kinh tế-xã hội.

    • The school aims to be socioeconomically diverse. (Trường học hướng đến sự đa dạng về mặt kinh tế-xã hội.)
  • "socioeconomically stratified": phân tầng về mặt kinh tế-xã hội.

    • Many societies are socioeconomically stratified, with clear class divisions. (Nhiều xã hội bị phân tầng về mặt kinh tế-xã hội, với sự phân chia giai cấp rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Socioeconomic (tính từ): thuộc về kinh tế-xã hội.

    • Socioeconomic status affects health outcomes. (Tình trạng kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe.)
  • Socioeconomy (danh từ, ít dùng): nền kinh tế-xã hội.

    • The socioeconomy of the region has changed over time. (Nền kinh tế-xã hội của khu vực đã thay đổi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Về mặt kinh tế-xã hội: cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết.
  • Theo khía cạnh xã hội kinh tế: diễn giải dài hơn, dễ hiểu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Based on socioeconomically: dựa trên yếu tố kinh tế-xã hội. - The scholarship is awarded based on socioeconomically disadvantaged backgrounds. (Học bổng được trao dựa trên hoàn cảnh kinh tế-xã hội khó khăn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các cụm: - Socioeconomically speaking: nói về mặt kinh tế-xã hội. - Socioeconomically speaking, the gap between rich and poor is widening. (Nói về mặt kinh tế-xã hội, khoảng cách giữa giàu nghèo đang ngày càng lớn.)