sociolinguistics

sociolinguistics

Sociolinguistics examines how people speak differently in formal and informal settings.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngành ngôn ngữ học xã hội: "Sociolinguistics" ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ bối cảnh văn hóa - xã hội nơi ngôn ngữ đó được sử dụng. xem xét cách các yếu tố như giai cấp, giới tính, tuổi tác, dân tộc khu vực địa ảnh hưởng đến cách con người nói viết, cũng như cách ngôn ngữ phản ánh định hình các cấu trúc xã hội.

dụ sử dụng
  • helps us understand why people from different regions speak differently. (Ngành ngôn ngữ học xã hội giúp chúng ta hiểu tại sao người từ các vùng khác nhau lại nói khác nhau.)
  • reveals how language can indicate social class. (Việc nghiên cứu ngành ngôn ngữ học xã hội cho thấy ngôn ngữ có thể chỉ ra tầng lớp xã hội như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply sociolinguistics": áp dụng ngành ngôn ngữ học xã hội vào thực tế.
    • Teachers often apply sociolinguistics to understand classroom language dynamics. (Giáo viên thường áp dụng ngành ngôn ngữ học xã hội để hiểu động lực ngôn ngữ trong lớp học.)
  • "the principles of sociolinguistics": các nguyên tắc của ngành ngôn ngữ học xã hội.
    • The principles of sociolinguistics are crucial for analyzing bilingual communities. (Các nguyên tắc của ngành ngôn ngữ học xã hội rất quan trọng để phân tích các cộng đồng song ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociolinguistic (tính từ): thuộc về ngành ngôn ngữ học xã hội.
    • Sociolinguistic research often involves fieldwork. (Nghiên cứu thuộc ngành ngôn ngữ học xã hội thường bao gồm công tác thực địa.)
  • Sociolinguistics (danh từ): không biến thể số nhiều thông dụng, nhưng có thể dùng "sociolinguistic studies" để chỉ các nghiên cứu thuộc lĩnh vực này.
  • Từ gần giống: Dialectology (phương ngữ học), Language and society (ngôn ngữ xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ học xã hội: đây bản dịch trực tiếp phổ biến nhất của "sociolinguistics" trong tiếng Việt.
  • Xã hội ngôn ngữ học: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong một số tài liệu học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sociolinguistics", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Study sociolinguistics: nghiên cứu ngành ngôn ngữ học xã hội. - She decided to study sociolinguistics at university. ( ấy quyết định nghiên cứu ngành ngôn ngữ học xã hộitrường đại học.) - Research sociolinguistics: nghiên cứu về ngành ngôn ngữ học xã hội. - Many linguists research sociolinguistics to explore language variation. (Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về ngành ngôn ngữ học xã hội để khám phá sự biến đổi ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sociolinguistics". Tuy nhiên, trong lĩnh vực này, một số khái niệm thành ngữ như: - "Language is a social phenomenon": ngôn ngữ một hiện tượng xã hội. - This phrase captures the essence of sociolinguistics. (Cụm từ này nắm bắt được bản chất của ngành ngôn ngữ học xã hội.)