sociologically

sociologically

Sociologically, the community's shared traditions are studied by researchers.

Định nghĩa

Trạng từ: (sociologically)
- Về mặt xã hội học: Liên quan đến hoặc dựa trên góc nhìn, phương pháp hoặc lý thuyết của xã hội học, ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, sự phát triển tương tác trong xã hội loài người.

dụ sử dụng
  • (Nói về mặt xã hội học, đây một hiện tượng thú vị.)
  • (Nghiên cứu đã phân tích cộng đồng về mặt xã hội học, tập trung vào cấu trúc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sociologically speaking": (cụm từ mở đầu) dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc phân tích từ góc nhìn xã hội học.

    • Sociologically speaking, the rise of remote work has reshaped urban demographics. (Nói về mặt xã hội học, sự gia tăng làm việc từ xa đã định hình lại nhân khẩu học đô thị.)
  • "sociologically relevant": liên quan về mặt xã hội học.

    • This data is sociologically relevant for understanding migration patterns. (Dữ liệu này liên quan về mặt xã hội học để hiểu các mô hình di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociological (tính từ): thuộc về xã hội học.
    • He published a sociological study on urban poverty. (Ông ấy đã xuất bản một nghiên cứu xã hội học về nghèo đói đô thị.)
  • Sociologist (danh từ): nhà xã hội học.
    • The sociologist interviewed hundreds of participants. (Nhà xã hội học đã phỏng vấn hàng trăm người tham gia.)
  • Sociology (danh từ): xã hội học (ngành khoa học).
    • She majored in sociology at university. ( ấy học chuyên ngành xã hội họcđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • From a sociological perspective: từ góc nhìn xã hội học.
    • From a sociological perspective, the policy impacts inequality. (Từ góc nhìn xã hội học, chính sách này tác động đến bất bình đẳng.)
  • In terms of sociology: về mặt xã hội học.
    • In terms of sociology, the event reflects cultural shifts. (Về mặt xã hội học, sự kiện này phản ánh những thay đổi văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "sociologically", nhưng có thể kết hợp với động từ "analyze" hoặc "study" trong ngữ cảnh xã hội học: - Analyze sociologically: phân tích về mặt xã hội học. - The team will analyze the data sociologically. (Nhóm sẽ phân tích dữ liệu về mặt xã hội học.) - Study sociologically: nghiên cứu về mặt xã hội học. - They studied the community sociologically for a decade. (Họ đã nghiên cứu cộng đồng về mặt xã hội học trong một thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "sociologically", nhưng có thể sử dụng các thành ngữ như "from a sociological standpoint" (từ quan điểm xã hội học) hoặc "in a sociological sense" (theo nghĩa xã hội học). - From a sociological standpoint, the trend is alarming. (Từ quan điểm xã hội học, xu hướng này đáng báo động.)

Từ gần giống