sociology department

sociology department

The sociology department is hosting a guest lecture in the main hall.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ môn Xã hội học (khoa Xã hội học) – một bộ phận học thuật trong trường đại học hoặc viện nghiên cứu, chịu trách nhiệm giảng dạy nghiên cứu về xã hội học, bao gồm các chủ đề như cấu trúc xã hội, tương tác xã hội, các hiện tượng xã hội.

dụ sử dụng
  • (Bộ môn Xã hội học tại trường đại học này nổi tiếng với nghiên cứu về bất bình đẳng đô thị.)
  • ( ấy giáo sư trong khoa Xã hội học.)
  • (Sinh viên phải nộp đơn vào bộ môn Xã hội học để theo học chuyên ngành xã hội học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head of the sociology department": trưởng khoa Xã hội học.
    • The head of the sociology department will give a lecture next week. (Trưởng khoa Xã hội học sẽ thuyết giảng vào tuần tới.)
  • "Sociology department faculty": đội ngũ giảng viên của khoa Xã hội học.
    • The sociology department faculty includes experts in criminology and family studies. (Đội ngũ giảng viên của khoa Xã hội học bao gồm các chuyên gia về tội phạm học nghiên cứu gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Department of sociology: cách viết tương đương, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The Department of Sociology was established in 1920. (Khoa Xã hội học được thành lập vào năm 1920.)
  • Sociology program: chương trình xã hội học (có thể một phần của bộ môn).
    • The sociology program offers both undergraduate and graduate degrees. (Chương trình xã hội học cung cấp cả bằng cử nhân sau đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • School of sociology: trường xã hội học (thường dùng trong các trường đại học lớn).
  • Sociology unit: đơn vị xã hội học (thuật ngữ hành chính).
Các cụm từ liên quan
  • Join the sociology department: gia nhập khoa Xã hội học.
    • She decided to join the sociology department after her postdoc. ( ấy quyết định gia nhập khoa Xã hội học sau khi làm nghiên cứu sinh sau tiến sĩ.)
  • Work in the sociology department: làm việc tại khoa Xã hội học.
    • He has been working in the sociology department for ten years. (Anh ấy đã làm việc tại khoa Xã hội học được mười năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm từ "sociology department". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "The ivory tower": tháp ngà (ám chỉ môi trường học thuật, có thể bao gồm cả bộ môn xã hội học). - Some critics say the sociology department is too isolated in its ivory tower. (Một số nhà phê bình cho rằng khoa Xã hội học quá tách biệt trong tháp ngà của mình.)