sociopathic

sociopathic

A person with sociopathic traits shows no remorse for their harmful actions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến rối loạn nhân cách chống đối xã hội: "sociopathic" mô tả một người hành vi, thái độ hoặc đặc điểm liên quan đến chứng rối loạn nhân cách xã hội, nơi người đó thiếu sự đồng cảm, không tôn trọng quy tắc xã hội dễ hành vi gây hại cho người khác.
dụ sử dụng
  • (Nhân vật trong bộ phim được miêu tả như một kẻ phản diện tính cách chống đối xã hội, không hề tỏ ra hối hận về tội ác của mình.)
  • (Hành vi chống đối xã hội của ấy khiến khó duy trì các mối quan hệ lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sociopathic tendencies": xu hướng chống đối xã hội.

    • The psychologist noted that the patient exhibited sociopathic tendencies from a young age. (Nhà tâm lý học ghi nhận rằng bệnh nhân đã bộc lộ xu hướng chống đối xã hội từ khi còn nhỏ.)
  • "sociopathic personality disorder": rối loạn nhân cách chống đối xã hội.

    • Sociopathic personality disorder is often diagnosed in individuals who repeatedly violate the rights of others. (Rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường được chẩn đoánnhững người liên tục vi phạm quyền lợi của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociopath (danh từ): người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.

    • A sociopath often manipulates others for personal gain. (Một người mắc chứng chống đối xã hội thường thao túng người khác lợi ích cá nhân.)
  • Sociopathy (danh từ): chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội.

    • Sociopathy is a complex mental health condition that requires professional treatment. (Chứng chống đối xã hội một tình trạng sức khỏe tâm thần phức tạp cần được điều trị chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Antisocial (tính từ): chống đối xã hội (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ rõ bệnh ).

    • His antisocial behavior included vandalism and theft. (Hành vi chống đối xã hội của anh ta bao gồm phá hoại trộm cắp.)
  • Psychopathic (tính từ): liên quan đến chứng thái nhân cách (thường điểm tương đồng nhưng khác biệt về mức độ đặc điểm).

    • The psychopathic killer showed no emotion during the trial. (Kẻ giết người thái nhân cách không hề thể hiện cảm xúc trong suốt phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sociopathic", nhưng có thể dùng: - Act out: thể hiện hành vi chống đối (thường dùng để mô tả hành động của người sociopathic). - The child acted out violently, a sign of sociopathic tendencies. (Đứa trẻ đã hành xử bạo lực, một dấu hiệu của xu hướng chống đối xã hội.)

Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ người sociopathic thường giả vờ tốt bụng để che giấu bản chất thật).
    • He seemed charming at first, but he turned out to be a sociopathic wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ quyến rũ lúc đầu, nhưng hóa ra lại một kẻ chống đối xã hội đội lốt cừu.)