sociétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội viên: Một thành viên chính thức của một hiệp hội, một công ty (đặc biệt là công ty hợp danh), hoặc một tổ chức hợp tác.
- Hội viên hội nghệ sĩ: Một nghệ sĩ là thành viên chính thức của một hội nghệ thuật, đặc biệt là của Comédie-Française (Nhà hát Pháp quốc), nơi các diễn viên được gọi là sociétaires.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est devenu sociétaire de la coopérative agricole. (Anh ấy đã trở thành hội viên của hợp tác xã nông nghiệp.)
- Cette actrice est une sociétaire de la Comédie-Française. (Nữ diễn viên này là một hội viên của Nhà hát Pháp quốc.)
- Les sociétaires de cette société en nom collectif sont responsables sur leurs biens personnels. (Các thành viên hợp danh của công ty hợp danh này chịu trách nhiệm bằng tài sản cá nhân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sociétaire d'une société de personnes": Thành viên của một công ty hợp danh, nơi trách nhiệm là vô hạn.
- "Sociétaire d'une mutuelle": Thành viên của một quỹ bảo hiểm tương hỗ.
- Trong lĩnh vực sân khấu, từ này thường được viết hoa khi chỉ một thành viên của Comédie-Française: , .
Biến thể và từ gần giống
- Société (n.f): Xã hội, công ty, hội.
- Social (adj): Thuộc về xã hội, có tính xã hội.
- Association (n.f): Hiệp hội, hội (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có tư cách pháp nhân như ).
- Actionnaire (n): Cổ đông (thành viên sở hữu cổ phần của một công ty cổ phần, khác với của công ty hợp danh).
- Adhérent (n): Người gia nhập, hội viên (của một hiệp hội, câu lạc bộ).
Từ đồng nghĩa
- Membre (n): Thành viên (nghĩa chung, rộng hơn).
- Partenaire (n): Đối tác, thành viên hợp danh (trong kinh doanh).
- Associé (n): Thành viên hợp danh, cộng sự (gần nghĩa nhất trong bối cảnh công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ
- hội viên
- hội viên hội nghệ sĩ