sockeye salmon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi sockeye: Một loài cá hồi nhỏ, có thịt màu đỏ, sống ở các sông và nhánh sông phía bắc Thái Bình Dương. Loài cá này có giá trị làm thực phẩm cao và thường chết ngay sau khi sinh sản.
- Thịt cá hồi sockeye: Phần thịt béo, màu đỏ của loài cá này, được khai thác từ vùng bờ biển Thái Bình Dương và các con sông.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi sockeye nổi tiếng với thịt đỏ đậm đà.)
- (Chúng tôi đã nướng cá hồi sockeye tươi cho bữa tối.)
- (Cá hồi sockeye di cư ngược dòng để sinh sản mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sockeye salmon run": Cuộc di cư sinh sản của cá hồi sockeye, thường diễn ra vào mùa hè.
- The sockeye salmon run in Alaska attracts many fishermen. (Cuộc di cư sinh sản của cá hồi sockeye ở Alaska thu hút nhiều ngư dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Sockeye (n): Tên gọi tắt thông dụng của cá hồi sockeye.
- We caught a large sockeye today. (Hôm nay chúng tôi bắt được một con cá hồi sockeye lớn.)
- Red salmon (n): Tên gọi khác của cá hồi sockeye do màu thịt đỏ đặc trưng.
- Red salmon is a popular choice for canning. (Cá hồi đỏ là lựa chọn phổ biến để đóng hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Blueback salmon: Một tên gọi khác của cá hồi sockeye, thường dùng ở một số vùng.
- Redfish: Tên gọi dân gian cho cá hồi sockeye ở một số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run up: Di cư ngược dòng (thường dùng cho cá hồi).
- The sockeye salmon run up the river to spawn. (Cá hồi sockeye di cư ngược dòng sông để sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
- As red as a sockeye: Đỏ như thịt cá hồi sockeye (thành ngữ so sánh, chỉ màu đỏ tươi).
- Her cheeks were as red as a sockeye after the run. (Má cô ấy đỏ như thịt cá hồi sockeye sau khi chạy bộ.)