socotra begonia
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây thu hải đường bán củ (semi-tuberous begonia) có lá hình khiên (peltate leaves) và hoa màu hồng phấn; có nguồn gốc từ Yemen.
Ví dụ sử dụng
- (Cây socotra begonia là một loài thực vật quý hiếm chỉ được tìm thấy trên đảo Socotra.)
- (Những người làm vườn đánh giá cao cây socotra begonia vì lá hình khiên độc đáo và hoa hồng phấn mỏng manh của nó.)
Cách sử dụng nâng cao
- "socotra begonia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài đặc hữu của quần đảo Socotra.
- The socotra begonia thrives in the limestone cliffs of its native habitat. (Cây socotra begonia phát triển tốt trên các vách đá vôi của môi trường sống bản địa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Begonia (danh từ): chi thực vật thuộc họ Thu hải đường.
- Many begonias are popular houseplants. (Nhiều loại thu hải đường là cây cảnh trong nhà phổ biến.)
- Socotra (danh từ): tên quần đảo thuộc Yemen, nơi loài cây này có nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
- Thu hải đường Socotra: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Begonia socotrana: tên khoa học của loài này (dạng Latinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "socotra begonia".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "socotra begonia".