sodbuster
Định nghĩa
Danh từ: - Người khai hoang, người làm nông nghiệp trên vùng đất hoang: "sodbuster" dùng để chỉ một người nông dân, đặc biệt là người khai phá và canh tác trên những vùng đất cỏ dại hoặc đất hoang ở miền Tây nước Mỹ trong thế kỷ 19. Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng để mô tả những người tiên phong trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người khai hoang đã làm việc chăm chỉ để biến thảo nguyên thành đất canh tác.)
- (Nhiều người khai hoang đã đối mặt với điều kiện khắc nghiệt khi định cư ở Đại Bình nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sodbuster" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để nhấn mạnh sự vất vả và tinh thần tiên phong của những người nông dân đầu tiên.
- Trong chính sách nông nghiệp Mỹ, "sodbuster" còn liên quan đến "Sodbuster Clause" — một điều khoản trong luật năm 1985 nhằm ngăn chặn việc khai hoang đất dễ bị xói mòn.
Biến thể và từ gần giống
- Sod (n): lớp cỏ mặt đất, đất cỏ.
- Bust (v): phá vỡ, làm vỡ.
- Sodbusting (n): hành động khai hoang đất.
Từ đồng nghĩa
- Farmer: nông dân (nghĩa chung).
- Homesteader: người định cư trên đất công (thường là người khai hoang).
- Pioneer: người tiên phong (trong khai phá vùng đất mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bust up: phá vỡ, làm tan rã.
- The tractor busted up the hard soil. (Máy kéo đã phá vỡ lớp đất cứng.)
- Break ground: khai hoang, bắt đầu xây dựng.
- The sodbuster broke ground on the new farm. (Người khai hoang đã bắt đầu khai phá mảnh đất mới.)
Thành ngữ liên quan
- Make a go of it: thành công trong việc gì đó (thường dùng cho nông dân).
- Despite the drought, the sodbuster managed to make a go of it. (Dù hạn hán, người khai hoang vẫn xoay sở để thành công.)
- From the ground up: từ đầu, từ căn bản.
- He built his farm from the ground up. (Anh ấy xây dựng trang trại của mình từ đầu.)