sodding

sodding

A gardener is laying fresh sodding on a new lawn.

Định nghĩa

Tính từ (thường mang tính xúc phạm hoặc thô tục): - Chết tiệt, khốn kiếp: "sodding" được dùng như một từ chửi thề nhẹ hoặc từ nhấn mạnh, mang nghĩa tiêu cực, để thể hiện sự bực tức, thất vọng hoặc khinh bỉ đối với một sự vật, sự việc hoặc người nào đó. thường đi kèm với danh từ để làm tăng mức độ tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Thật một mớ hỗn độn chết tiệt!)
  • (Tôi không thể tin mình lại phải lau dọn cái bếp khốn kiếp này một lần nữa.)
  • (Hắn một thằng ngốc chết tiệt đã làm điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như từ nhấn mạnh không chính thức: "sodding" có thể thay thế cho các từ như "damn" hoặc "bloody" trong tiếng Anh Anh, nhưng mang sắc thái mạnh hơn thường bị coi thô lỗ.
    • Where's my sodding wallet? (Cái chết tiệt của tôi đâu rồi?)
  • Kết hợp với danh từ trừu tượng: thường dùng để chỉ sự việc tồi tệ.
    • This is a sodding waste of time. (Đây thực sự một sự lãng phí thời gian chết tiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sod (danh từ/động từ, Anh-Anh, thô tục): người khốn kiếp; hành động chửi rủa.
    • You stupid sod! (Đồ khốn kiếp ngu ngốc!)
  • Sod off (cụm động từ, thô tục): cút đi, biến đi.
    • Just sod off and leave me alone! (Cút đi để tôi yên!)
Từ đồng nghĩa
  • Bloody: chết tiệt (Anh-Anh, thông dụng hơn, ít thô tục hơn).
    • It's a bloody mess. (Thật một mớ hỗn độn chết tiệt.)
  • Damned: chết tiệt (Mỹ-Anh, thông dụng).
    • What a damned mess. (Thật một mớ hỗn độn chết tiệt.)
  • Fucking: đậm chất thô tục, mức độ mạnh hơn nhiều so với "sodding".
    • What a fucking mess. (Thật một mớ hỗn độn mẹ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sod about/around: làm việc vô ích, lãng phí thời gian.
    • Stop sodding about and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
  • Sod all: chẳng , không cả (thô tục).
    • He did sod all to help. ( chẳng làm gì để giúp đỡ cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Not give a sod: không quan tâm chút nào.
    • I don't give a sod what he thinks. (Tôi chẳng quan tâm hắn nghĩ .)