sodium benzoate

Định nghĩa

Danh từ: Natri benzoat một loại muối tinh thể màu trắng, thường được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm chất khử trùng.

dụ sử dụng
  • (Natri benzoat thường được thêm vào nước ngọt để ngăn ngừa hư hỏng.)
  • (Nhãn thực phẩm liệt kê natri benzoat một thành phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sodium benzoate trong hóa học: Trong bối cảnh hóa học, natri benzoat được dùng để chỉ hợp chất công thức C₇H₅NaO₂, hoạt động như một chất ức chế vi khuẩn nấm men.
    • In acidic conditions, sodium benzoate converts to benzoic acid, which is the active preservative. (Trong điều kiện axit, natri benzoat chuyển hóa thành axit benzoic, chất bảo quản hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzoate (n): benzoat (dạng muối hoặc este của axit benzoic).
    • Potassium benzoate is another common food preservative similar to sodium benzoate. (Kali benzoat một chất bảo quản thực phẩm phổ biến khác tương tự natri benzoat.)
  • Benzoic acid (n): axit benzoic (dạng axit của hợp chất này).
    • Benzoic acid occurs naturally in some fruits and is used as a preservative. (Axit benzoic xuất hiện tự nhiên trong một số loại trái cây được dùng làm chất bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • E211: số phụ gia thực phẩm của natri benzoat trong hệ thống châu Âu.
  • Sodium salt of benzoic acid: muối natri của axit benzoic (tên hóa học đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Food preservative: chất bảo quản thực phẩm.
    • Sodium benzoate acts as a food preservative by inhibiting microbial growth. (Natri benzoat hoạt động như một chất bảo quản thực phẩm bằng cách ức chế sự phát triển của vi sinh vật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "sodium benzoate".

sodium benzoate
A scientist adds sodium benzoate to a beaker of liquid.