sodium bicarbonate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Natri bicacbonat: "sodium bicarbonate" một hợp chất hóa học dạng bột trắng, tan trong nước, công thức NaHCO₃. được sử dụng phổ biến trong đồ uống ga, bột nở (baking powder), làm thuốc kháng axit để trung hòa axit dạ dày.
    • Bột nở (trong nấu ăn): Trong ẩm thực, "sodium bicarbonate" thường được gọi là "baking soda" (muối nở), dùng làm chất tạo xốp cho bánh.
    • Thuốc kháng axit: Trong y học, được dùng để giảm triệu chứngnóng, khó tiêu do axit dạ dày.
dụ sử dụng
  • (Natri bicacbonat một thành phần chính trong bột nở.)
  • ( ấy đã thêm một thìa cà phê natri bicacbonat vào bột bánh để làm bánh nở.)
  • (Các bác sĩ thường khuyên dùng natri bicacbonat như một loại thuốc kháng axit cho chứngnóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to neutralize acid with sodium bicarbonate": trung hòa axit bằng natri bicacbonat.

    • The chemical reaction between vinegar and sodium bicarbonate produces carbon dioxide. (Phản ứng hóa học giữa giấm natri bicacbonat tạo ra khí cacbonic.)
  • "sodium bicarbonate in baking": natri bicacbonat trong làm bánh.

    • Without sodium bicarbonate, the cookies would not become fluffy. (Nếu không natri bicacbonat, bánh quy sẽ không trở nên xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Baking soda (n): muối nở, tên gọi thông thường của sodium bicarbonate trong nấu ăn.
    • Baking soda is often used to clean kitchen surfaces. (Muối nở thường được dùng để lau chùi bề mặt bếp.)
  • Sodium carbonate (n): natri cacbonat (Na₂CO₃), một hợp chất khác tính kiềm mạnh hơn, thường dùng trong tẩy rửa.
    • Sodium carbonate is different from sodium bicarbonate in its chemical structure. (Natri cacbonat khác natri bicacbonat về cấu trúc hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Baking soda: muối nở (dùng trong nấu ăn).
  • Bicarbonate of soda: bicacbonat soda (tên gọi khác của sodium bicarbonate).
  • NaHCO₃: công thức hóa học của hợp chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sodium bicarbonate" đây danh từ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sodium bicarbonate".)
sodium bicarbonate
A baker adds sodium bicarbonate to the cookie dough.