sodium carboxymethyl cellulose

sodium carboxymethyl cellulose

A scientist adds sodium carboxymethyl cellulose to a beaker of liquid to thicken it.

Định nghĩa

Danh từ:
- Natri carboxymethyl cellulose: Một chất dạng kẹo cao su, muối natri của carboxymethyl cellulose, thường được sử dụng làm chất làm đặc hoặc chất nhũ hóa trong thực phẩm, mỹ phẩm dược phẩm.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chất làm đặc (thickening agent): Trong các sản phẩm như súp, nước xốt, hoặc mỹ phẩm dạng kem, sodium carboxymethyl cellulose làm tăng độ nhớt không ảnh hưởng đến hương vị.
    • Hàm lượng sodium carboxymethyl cellulose trong thực phẩm thường dưới 2% để đảm bảo an toàn.
  • Chất nhũ hóa (emulsifying agent): giúp trộn dầu nước, ngăn chặn sự tách lớp trong các sản phẩm như nước sốt salad hoặc kem dưỡng da.
    • Sodium carboxymethyl cellulose được dùng để ổn định nhũ tương trong kem chống nắng.
Biến thể từ gần giống
  • Carboxymethyl cellulose (CMC): Hợp chất gốc, khôngdạng muối natri.
    • Carboxymethyl cellulose tiền chất của sodium carboxymethyl cellulose.
  • Cellulose gum: Tên thương mại thông dụng của sodium carboxymethyl cellulose.
    • Cellulose gum thường được liệt kê trong danh sách thành phần của thực phẩm chế biến sẵn.
Từ đồng nghĩa
  • Chất làm đặc (thickener): Nhưng không chính xác hoàn toàn chỉ mô tả chức năng, không phải bản chất hóa học.
  • Chất ổn định (stabilizer): Dùng trong bối cảnh thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đây danh từ hóa học)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật)