sodium chlorate
Danh từ: - Sodium chlorate (natri clorat) là một muối không màu có công thức hóa học NaClO₃. Nó được sử dụng chủ yếu làm thuốc diệt cỏ và chất khử trùng trong một số ứng dụng.
- (Natri clorat thường được sử dụng làm thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp.)
- (Đặc tính khử trùng của natri clorat khiến nó hữu ích cho việc làm sạch vết thương.)
"Sodium chlorate solution": dung dịch natri clorat, thường được pha loãng để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
- Farmers mix sodium chlorate solution with water to spray on fields. (Nông dân pha dung dịch natri clorat với nước để phun lên ruộng.)
"Sodium chlorate decomposition": sự phân hủy natri clorat, một phản ứng hóa học có thể tạo ra khí oxy.
- The decomposition of sodium chlorate produces oxygen gas when heated. (Sự phân hủy natri clorat tạo ra khí oxy khi bị đun nóng.)
Chlorate (n): clorat, một hợp chất gốc của axit cloric, bao gồm nhiều loại muối khác nhau.
- Potassium chlorate is another type of chlorate used in fireworks. (Kali clorat là một loại clorat khác được dùng trong pháo hoa.)
Sodium (n): natri, một kim loại kiềm, là thành phần chính trong hợp chất này.
- Sodium is a soft, silvery-white metal. (Natri là một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
Herbicide: thuốc diệt cỏ (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, sodium chlorate là một loại herbicide).
- Sodium chlorate acts as a strong herbicide. (Natri clorat hoạt động như một loại thuốc diệt cỏ mạnh.)
Antiseptic: chất khử trùng (cũng là một ứng dụng của sodium chlorate).
- This antiseptic contains sodium chlorate as an active ingredient. (Chất khử trùng này chứa natri clorat như một thành phần hoạt tính.)
(Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến sodium chlorate vì đây là một hợp chất hóa học cụ thể.)
(Không có thành ngữ liên quan đến sodium chlorate.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống