sodium chloride

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Natri clorua: "sodium chloride" một hợp chất hóa học công thức NaCl, tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng. Đây thành phần chính của muối ăn.
dụ sử dụng
  • (Natri clorua thường được dùng làm muối ăn.)
  • (Công thức hóa học của natri clorua NaCl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sodium chloride solution": dung dịch natri clorua, thường dùng trong y tế để truyền dịch.

    • The doctor prescribed a sodium chloride solution for dehydration. (Bác sĩ dung dịch natri clorua để điều trị mất nước.)
  • "sodium chloride crystal": tinh thể natri clorua, hình lập phương.

    • Sodium chloride crystals are cubic in shape. (Tinh thể natri clorua hình khối lập phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Common salt (n): muối ăn, tên gọi thông thường của natri clorua.
  • Rock salt (n): muối mỏ, dạng thô của natri clorua khai thác từ lòng đất.
  • Sea salt (n): muối biển, natri clorua thu được từ nước biển bay hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Table salt: muối ăn.
  • Halite: khoáng vật halit, tên gọi trong địa chất cho natri clorua tự nhiên.
  • Sodium salt: muối natri (thuật ngữ chung, nhưng thường chỉ natri clorua trong ngữ cảnh thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sodium chloride
A scientist sprinkles sodium chloride into a beaker of water.