sodium cyanide
Định nghĩa
Danh từ:
- Natri xyanua: Một hợp chất hóa học có công thức NaCN, tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng, có độc tính cao.
- Chất độc màu trắng: Được sử dụng trong mạ điện và khai thác vàng, nhưng cực kỳ nguy hiểm nếu tiếp xúc hoặc hít phải.
Ví dụ sử dụng
- (Natri xyanua là một muối độc màu trắng được dùng trong mạ điện.)
- (Công nhân phải xử lý natri xyanua hết sức cẩn thận vì độc tính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sodium cyanide poisoning": Ngộ độc natri xyanua.
- Sodium cyanide poisoning can occur through inhalation or skin contact. (Ngộ độc natri xyanua có thể xảy ra qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc da.)
- "Sodium cyanide solution": Dung dịch natri xyanua.
- The sodium cyanide solution is used to extract gold from ore. (Dung dịch natri xyanua được dùng để chiết xuất vàng từ quặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanide (n): Xyanua, nhóm hợp chất độc bao gồm natri xyanua.
- Cyanide is a fast-acting poison. (Xyanua là một chất độc tác dụng nhanh.)
- Potassium cyanide (n): Kali xyanua, một hợp chất tương tự natri xyanua.
- Potassium cyanide is also highly toxic and used in similar applications. (Kali xyanua cũng rất độc và được dùng trong các ứng dụng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- NaCN: Ký hiệu hóa học của natri xyanua.
- Natri xyanua: Tên gọi bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Handle with care: Xử lý cẩn thận (thường dùng cho chất độc).
- You must handle sodium cyanide with care to avoid accidents. (Bạn phải xử lý natri xyanua cẩn thận để tránh tai nạn.)
- Expose to: Tiếp xúc với (chất độc).
- Do not expose yourself to sodium cyanide without protective gear. (Đừng tiếp xúc với natri xyanua nếu không có thiết bị bảo hộ.)
Thành ngữ liên quan
- A deadly poison: Một chất độc chết người.
- Sodium cyanide is a deadly poison if ingested. (Natri xyanua là một chất độc chết người nếu nuốt phải.)
- Handle with kid gloves: Xử lý hết sức nhẹ nhàng và cẩn thận.
- Because of its toxicity, sodium cyanide must be handled with kid gloves. (Vì độc tính của nó, natri xyanua phải được xử lý hết sức cẩn thận.)