sodium dichromate
Định nghĩa
Danh từ: - Natri đicromat: Một loại muối có màu đỏ cam, có công thức hóa học Na₂Cr₂O₇, được sử dụng chủ yếu làm chất cắn màu trong nhuộm vải và thuộc da. Chất này có tính oxy hóa mạnh và độc hại.
Ví dụ sử dụng
- (Natri đicromat thường được dùng làm chất cắn màu trong nhuộm vải.)
- (Quy trình công nghiệp đòi hỏi xử lý cẩn thận natri đicromat vì tính độc hại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply sodium dichromate as a mordant": sử dụng natri đicromat làm chất cắn màu.
- In traditional dyeing, artisans apply sodium dichromate to fix the dye onto fabric. (Trong nhuộm truyền thống, thợ thủ công sử dụng natri đicromat để cố định thuốc nhuộm lên vải.)
"sodium dichromate in leather tanning": natri đicromat trong thuộc da.
- Sodium dichromate is involved in the chrome tanning process for leather. (Natri đicromat tham gia vào quy trình thuộc da crom.)
Biến thể và từ gần giống
Dichromate (n): đicromat, một loại ion hoặc muối chứa crom hóa trị sáu.
- Potassium dichromate is another common dichromate salt. (Kali đicromat là một loại muối đicromat phổ biến khác.)
Chromate (n): cromat, một hợp chất liên quan nhưng có cấu trúc khác.
- Sodium chromate is less toxic than sodium dichromate. (Natri cromat ít độc hơn natri đicromat.)
Từ đồng nghĩa
- Natrium dichromate (cổ điển): tên gọi cũ của natri đicromat.
- Disodium dichromate: tên hóa học chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
- Mordant salt: muối cắn màu (thường dùng để chỉ sodium dichromate trong bối cảnh nhuộm).
- The mordant salt sodium dichromate helps bind the dye to the fiber. (Muối cắn màu natri đicromat giúp liên kết thuốc nhuộm với sợi.)
Thành ngữ liên quan
- "as red as sodium dichromate": đỏ như natri đicromat (thành ngữ so sánh màu sắc, ít phổ biến).
- The sunset was as red as sodium dichromate, a striking orange-red hue. (Hoàng hôn đỏ như natri đicromat, một sắc cam đỏ nổi bật.)