sodium fluoride

Định nghĩa

Danh từ: Sodium fluoride (NaF) một muối tinh thể không màu, công thức hóa học NaF, thường được sử dụng trong việc fluor hóa nước uống trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để ngăn ngừa sâu răng.

dụ sử dụng
  • (Sodium fluoride được thêm vào nhiều nhãn hiệu kem đánh răng để làm chắc men răng.)
  • (Nguồn cung cấp nước của thành phố chứa một lượng sodium fluoride an toàn cho sức khỏe răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sodium fluoride varnish": một dạng dung dịch sodium fluoride được bôi trực tiếp lên răng để bảo vệ men răng.

    • Dentists often apply a sodium fluoride varnish to children's teeth during check-ups. (Nha sĩ thường bôi một lớp sodium fluoride lên răng trẻ em trong các buổi kiểm tra.)
  • "Topical application of sodium fluoride": việc sử dụng sodium fluoride tại chỗ (trên bề mặt răng) để giảm nguy sâu răng.

    • Topical application of sodium fluoride is highly effective in preventing cavities. (Việc sử dụng sodium fluoride tại chỗ rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa sâu răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoride (danh từ): ion flo (F⁻), một dạng tổng quát của các hợp chất chứa flo.
    • Fluoride is essential for dental health. (Fluoride rất cần thiết cho sức khỏe răng miệng.)
  • Sodium (danh từ): natri, một nguyên tố hóa học (Na).
    • Sodium is a common component in table salt. (Natri một thành phần phổ biến trong muối ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • NaF: công thức hóa học viết tắt của sodium fluoride.
  • Fluorinated sodium: một cách gọi khác (ít phổ biến) để chỉ sodium fluoride trong bối cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fluoridate (động từ): thêm fluoride vào (nước hoặc sản phẩm khác).
    • Many countries fluoridate their drinking water to improve public dental health. (Nhiều quốc gia fluor hóa nước uống của họ để cải thiện sức khỏe răng miệng cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pinch of sodium fluoride": một lượng nhỏ sodium fluoride, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về việc thêm một chút đó lợi.
    • Just a pinch of sodium fluoride in the water can make a big difference for teeth. (Chỉ một chút sodium fluoride trong nước có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho răng.)
sodium fluoride
A dentist applies sodium fluoride to a child's teeth.