sodium hydride
Định nghĩa
Danh từ:
- Sodium hydride là một hợp chất hóa học nhị phân có công thức NaH. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể màu xám, dễ bắt lửa và phản ứng mạnh với nước, giải phóng khí hydro dễ cháy. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất khử mạnh trong tổng hợp hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Sodium hydride là một hợp chất có tính phản ứng cao được sử dụng trong tổng hợp phòng thí nghiệm.)
- (Khi sodium hydride tiếp xúc với nước, nó tạo ra khí hydro dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to handle sodium hydride carefully": xử lý sodium hydride một cách cẩn thận, vì nó nguy hiểm và dễ phản ứng.
- Chemists must handle sodium hydride carefully in a dry atmosphere. (Các nhà hóa học phải xử lý sodium hydride cẩn thận trong môi trường không khí khô.)
"sodium hydride in organic synthesis": sodium hydride trong tổng hợp hữu cơ, thường được dùng để deprotonate các axit yếu.
- Sodium hydride is commonly used in organic synthesis to generate strong bases. (Sodium hydride thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các bazơ mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydride (n): hydrua, một hợp chất của hydro với một nguyên tố khác.
- Lithium hydride is another example of a metal hydride. (Lithium hydride là một ví dụ khác về hydrua kim loại.)
- Sodium (n): natri, một kim loại kiềm.
- Sodium metal reacts violently with water. (Kẽm natri phản ứng dữ dội với nước.)
Từ đồng nghĩa
- NaH: công thức hóa học của sodium hydride.
- Metal hydride: hydrua kim loại, nhóm hợp chất mà sodium hydride thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến sodium hydride vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến sodium hydride.)