sodium hydroxide

sodium hydroxide

A scientist carefully pours sodium hydroxide into a beaker during an experiment.

Định nghĩa

Danh từ: - Sodium hydroxide (natri hiđroxit) một hợp chất hóa học tính kiềm mạnh, thường tồn tạidạng rắn màu trắng, dễ hút ẩm tan nhiều trong nước. được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để sản xuất phòng, giấy, nhôm các hợp chất natri khác.

dụ sử dụng
  • (Sodium hydroxide một thành phần chính trong sản xuất phòng.)
  • (Ngành công nghiệp giấy sử dụng lượng lớn sodium hydroxide để xử lý bột gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caustic soda": tên gọi thông thường khác của sodium hydroxide, nhấn mạnh tính ăn mòn mạnh.

    • Caustic soda is used to clean drains because it dissolves grease. (Caustic soda được dùng để thông cống hòa tan mỡ.)
  • "lye": tên gọi , thường dùng trong bối cảnh sản xuất phòng thủ công.

    • Traditional soap makers use lye (sodium hydroxide) to saponify fats. (Những người làm phòng truyền thống sử dụng lye (sodium hydroxide) để phòng hóa chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium (n): natri, một nguyên tố kim loại kiềm.

    • Sodium is a soft, silvery-white metal. (Natri một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
  • Hydroxide (n): hiđroxit, một nhóm hóa học gồm một nguyên tử oxy một nguyên tử hydro.

    • Hydroxide ions are present in many bases. (Các ion hiđroxit có mặt trong nhiều bazơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caustic soda: tên gọi thông dụng, nhấn mạnh tính ăn mòn.
  • Lye: tên gọi lịch sử, thường dùng trong bối cảnh thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến với "sodium hydroxide" đây thuật ngữ hóa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "sodium hydroxide".)