sodium hypochlorite
Định nghĩa
Danh từ: - Natri hypochlorit: Một hợp chất hóa học không ổn định (công thức hóa học NaOCl), thường được sử dụng làm chất tẩy trắng và chất khử trùng trong các sản phẩm gia dụng và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Natri hypochlorit là thành phần hoạt chất trong nhiều loại thuốc tẩy gia dụng.)
- (Hồ bơi đã được xử lý bằng natri hypochlorit để tiêu diệt vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dung dịch sodium hypochlorite": Dạng pha loãng của hợp chất này, thường có nồng độ từ 0.5% đến 5%, được dùng để khử trùng bề mặt hoặc xử lý nước.
- A 0.5% sodium hypochlorite solution is effective for disinfecting wounds. (Dung dịch natri hypochlorit 0,5% có hiệu quả trong việc khử trùng vết thương.)
"Sodium hypochlorite trong công nghiệp": Ứng dụng trong sản xuất giấy, dệt may và xử lý nước thải.
- The textile industry uses sodium hypochlorite for bleaching fabrics. (Ngành dệt may sử dụng natri hypochlorit để tẩy trắng vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypochlorit (danh từ): Ion hoặc muối của axit hypochlorơ, bao gồm cả sodium hypochlorite.
- Chất tẩy trắng (danh từ): Một thuật ngữ chung cho các chất như sodium hypochlorite dùng để làm trắng hoặc khử trùng.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc tẩy (danh từ): Sản phẩm gia dụng chứa sodium hypochlorite.
- Chất khử trùng (danh từ): Chất diệt vi khuẩn, thường có chứa sodium hypochlorite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: sodium hypochlorite là một danh từ hóa học, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do tính chất kỹ thuật, từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.