sodium iodide
Danh từ: Sodium iodide (natri iodua) là một muối tinh thể (crystalline salt) có công thức hóa học NaI. Chất này thường được sử dụng tương tự như kali iodua (potassium iodide), chủ yếu trong y học và công nghiệp.
- (Natri iodua thường được sử dụng trong điều trị thiếu hụt iốt.)
- (Phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một dung dịch natri iodua cho thí nghiệm.)
Sodium iodide trong y học hạt nhân: Chất này được dùng làm chất tương phản trong chụp ảnh phóng xạ, đặc biệt là trong xạ trị tuyến giáp.
- Sodium iodide is used as a radioactive tracer in nuclear medicine. (Natri iodua được dùng làm chất đánh dấu phóng xạ trong y học hạt nhân.)
Sodium iodide trong công nghiệp: Được dùng làm chất xúc tác hoặc chất ổn định trong một số phản ứng hóa học.
- Sodium iodide acts as a catalyst in certain organic reactions. (Natri iodua hoạt động như một chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ.)
Iodide (danh từ): ion iodua (I⁻), thành phần chính của sodium iodide.
- Iodide is essential for thyroid hormone production. (Iodua rất cần thiết cho sản xuất hormone tuyến giáp.)
Sodium (danh từ): natri, kim loại kiềm kết hợp với iodide để tạo thành sodium iodide.
- Sodium is a common element in table salt. (Natri là một nguyên tố phổ biến trong muối ăn.)
- Natri iodua (tên hóa học tiếng Việt): tương đương với "sodium iodide".
- Muối iốt natri: một cách gọi khác, nhấn mạnh thành phần iốt.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sodium iodide" vì đây là thuật ngữ hóa học kỹ thuật.
Không có thành ngữ liên quan đến "sodium iodide" do tính chất chuyên ngành của từ này.