sodium nitrite

Định nghĩa

Danh từ: - Natri nitrit: "sodium nitrite" một hợp chất hóa học (công thức NaNO₂) được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản tạo màu cho các sản phẩm từ thịt . Chất này liên quan đến việc hình thành các chất khả năng gây ung thư (carcinogen) khi kết hợp với một số điều kiện nhất định.

dụ sử dụng
  • (Natri nitrit thường được thêm vào thịt xông khói xúc xích để duy trì màu hồng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.)
  • (Việc sử dụng natri nitrit trong thịt chế biến đã gây ra những lo ngại về sức khỏe do khả năng hình thành nitrosamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sodium nitrite poisoning": ngộ độc natri nitrit, thường xảy ra khi tiêu thụ quá nhiều chất này, dẫn đến tình trạng methemoglobinemia (mất khả năng vận chuyển oxy của máu).
    • Ingesting large amounts of sodium nitrite can cause severe poisoning. (Nuốt phải một lượng lớn natri nitrit có thể gây ngộ độc nghiêm trọng.)
  • "sodium nitrite as a food additive": natri nitrit như một phụ gia thực phẩm, được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng.
    • Regulatory agencies limit the amount of sodium nitrite allowed in food products. (Các cơ quan quản lý giới hạn lượng natri nitrit được phép trong các sản phẩm thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrite (danh từ): nitrit, một nhóm hợp chất hóa học chứa ion NO₂⁻, bao gồm cả natri nitrit.
    • Nitrites are used in curing meats. (Nitrit được sử dụng trong quá trình ướp thịt.)
  • Sodium (danh từ): natri, một nguyên tố hóa học.
    • Sodium is a common element in table salt. (Natri một nguyên tố phổ biến trong muối ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • E250: số phụ gia thực phẩm của natri nitrit trong hệ thống phân loại của Liên minh châu Âu.
    • E250 is the European food additive code for sodium nitrite. (E250 phụ gia thực phẩm châu Âu cho natri nitrit.)
  • NaNO₂: công thức hóa học của natri nitrit.
    • NaNO₂ is a white to slightly yellowish crystalline powder. (NaNO₂ một loại bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "break down into": phân hủy thành (thường dùng để chỉ quá trình hóa học).
    • Sodium nitrite can break down into nitric oxide under certain conditions. (Natri nitrit có thể phân hủy thành oxit nitric trong những điều kiện nhất định.)
  • "react with": phản ứng với.
    • Sodium nitrite reacts with amines to form nitrosamines. (Natri nitrit phản ứng với amin để tạo thành nitrosamine.)
Thành ngữ liên quan
  • "a necessary evil": cái ác cần thiết (ám chỉ natri nitrit chất bảo quản hại nhưng cần thiết trong chế biến thực phẩm).
    • Sodium nitrite is often seen as a necessary evil in the meat industry. (Natri nitrit thường được coi một cái ác cần thiết trong ngành công nghiệp thịt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sodium nitrite
A chef carefully adds sodium nitrite to a curing mixture for ham.