sodium orthophosphate

Định nghĩa

Danh từ: Một loại muối của axit photphoric với natri, công thức hóa học Na₃PO₄. Trong y học, được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng để làm sạch ruột.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn sodium orthophosphate để làm sạch ruột trước khi nội soi đại tràng.)
  • (Sodium orthophosphate thường trong một số loại thuốc nhuận tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Sodium orthophosphate được dùng làm chất điều chỉnh độ pH chất nhũ hóa trong các sản phẩm chế biến.

    • Sodium orthophosphate is added to processed cheese to improve texture. (Sodium orthophosphate được thêm vào phô mai chế biến để cải thiện kết cấu.)
  • Trong hóa học: một hợp chất vô cơ, thường được phân loại muối photphat.

    • The chemical formula of sodium orthophosphate is Na₃PO₄. (Công thức hóa học của sodium orthophosphate Na₃PO₄.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium phosphate (danh từ): Một tên gọi chung cho các muối photphat của natri, bao gồm sodium orthophosphate, sodium monophosphate, sodium diphosphate.
  • Orthophosphoric acid (danh từ): Axit photphoric (H₃PO₄), axit gốc của sodium orthophosphate.
Từ đồng nghĩa
  • Trisodium phosphate (danh từ): Một tên gọi khác của sodium orthophosphate, nhấn mạnh thành phần ba nguyên tử natri.
  • Sodium phosphate tribasic (danh từ): Tên hóa học chính xác hơn cho Na₃PO₄.
Các cụm từ liên quan
  • Sodium orthophosphate solution: Dung dịch sodium orthophosphate, thường dùng trong y tế.
    • The nurse prepared a sodium orthophosphate solution for the patient. (Y tá đã chuẩn bị một dung dịch sodium orthophosphate cho bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất kỹ thuật của .

sodium orthophosphate
A scientist carefully measures sodium orthophosphate powder in a laboratory.